Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maílton

FortalezaHậu vệBRA
28Tuổi
169Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
2,3 triệu €Giá trị

Maílton là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Fortaleza.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

42Trận ra sân
35Đá chính
2.786Phút
10Bàn thắng
4Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
278Phút/bàn
24/67Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
8/1Vàng/Đỏ
5,57Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—29242.273843551977%48%416,92
Copa do Brasil2026—7742820112571%38%304,78
Copa do Nordeste2026—648500000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.273 phút · điểm TB 6,92

Tấn công

Bàn thắng
8
Phạt đền ghi
4
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
19/55
Sút trong vòng cấm
16
Sút ngoài vòng cấm
39
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
12
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
34/74
Đá phạt (bàn / sút)
0/38
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/3
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
802/1033 (77%)
Chuyền quyết định
58
Tạt bóng chính xác
54/242 (22%)
Chuyền dài chính xác
53/123 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/28
Cắt bóng
23
Phá bóng
62
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
115/235 (48%)
Không chiến thắng / thua
15 / 22
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
100 / 98
Bị tước bóng
14
Mất quyền kiểm soát
557
Phạm lỗi
29
Bị phạm lỗi
38

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 428 phút · điểm TB 4,78

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/12
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/11
Đá phạt (bàn / sút)
1/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
129/181 (71%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
10/40 (25%)
Chuyền dài chính xác
8/26 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
7
Phá bóng
7
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/44 (38%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 26
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
110
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Copa do Nordeste · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 85 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Maílton · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie B Brazil@ Sport Club do RecifeT 2-0900120224/3202/7—7,26
13/10/2026Serie B Brazilvs CRB ALH 2-2901021225/3816/12—6,80
08/10/2026Serie B Brazil@ America MGT 1-0900000138/4401/7—6,64
03/10/2026Serie B Brazilvs Nautico (PE)H 1-1900131350/6017/10—7,50
28/09/2026Serie B Brazilvs Athletic ClubH 2-2901042266/8106/13—6,73
21/09/2026Serie B Brazil@ Londrina PRT 2-1970030026/4325/8—6,25
14/09/2026Serie B Brazilvs CearaH 1-1900000115/2513/8—6,27
10/09/2026Serie B Brazilvs Avaí FCT 1-0901011144/5246/13—7,38
06/09/2026Serie B Brazil@ Goias Esporte ClubeT 1-0900020243/4624/8—7,17
01/09/2026Serie B Brazilvs Operario Ferroviario PRH 1-1901042652/5916/9—9,22

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 1,5 triệu €2020: 1,3 triệu €2020: 1,3 triệu €2021: 1,1 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 2,0 triệu €2026: 2,3 triệu €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/02/2020211,5 triệu €
07/04/2020211,3 triệu €
08/09/2020221,3 triệu €
08/02/2021221,1 triệu €
02/09/2021231,0 triệu €
05/12/202123700 nghìn €
17/05/202223700 nghìn €
04/08/202224700 nghìn €
17/07/202325700 nghìn €
26/11/202325700 nghìn €
17/04/202425700 nghìn €
26/11/202426600 nghìn €
26/06/202527600 nghìn €
09/12/2025272,0 triệu €
18/05/2026272,3 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,3 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,3 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025São Paulo - SPFortalezaChuyển nhượng—
31/08/2025Metalist KharkivSão Paulo - SPChuyển nhượng—
30/08/2025Chapecoense - SCMetalist KharkivCho mượn—
31/12/2023Metalist KharkivChapecoense - SCChuyển nhượng—
30/12/2023Ponte PretaMetalist KharkivCho mượn—
31/12/2022Metalist KharkivPonte PretaChuyển nhượng—
30/12/2022Chapecoense - SCMetalist KharkivCho mượn—
17/07/2022Metalist KharkivChapecoense - SCChuyển nhượng—
30/06/2022Atlético Mineiro - MGMetalist KharkivHết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
29/06/2022Metalist KharkivAtlético Mineiro - MGCho mượn—
30/06/2021Atlético Mineiro - MGMetalist KharkivChuyển nhượng—
29/06/2021Coritiba SAF - PRAtlético Mineiro - MGCho mượn—
11/11/2020Atlético Mineiro - MGCoritiba SAF - PRChuyển nhượng—
31/12/2019Mirassol - SPAtlético Mineiro - MGHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
07/12/2019Operario Ferroviario PRMirassol - SPCho mượn—
18/04/2019Mirassol - SPOperario Ferroviario PRChuyển nhượng—
07/01/2019Palmeiras U20Mirassol - SPChuyển nhượng—
29/08/2018Santa Cruz FC (PE)Palmeiras U20Cho mượn—
22/02/2018Palmeiras U20Santa Cruz FC (PE)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy57
  • Sức mạnh52
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com