
Maiky de la Cruz
22Tuổi
167Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Maiky de la Cruz là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Club Leones del Norte.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
22Trận ra sân
13Đá chính
1.189Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 22 | 13 | 1.189 | 0 | 0 | 1 | 7 | 1 | 79% | 56% | 0 | 0 | 6,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.189 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 301/378 (79%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 13/59 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/52 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/31
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 38
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 55/98 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 47 / 35
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 177
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs Club Sport Emelec | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Libertad Loja | B 0-3 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/24 | 1 | 5/6 | — | 6,23 |
| 20/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Guayaquil City | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 22/34 | 5 | 7/8 | — | 6,92 |
| 14/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Tecnico Universitario | B 0-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/2 | — | 6,36 |
| 08/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Mushuc Runa | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Club Sport Emelec | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Independiente del Valle | B 2-3 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/2 | — | 6,19 |
| 16/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Manta FC | T 2-0 | 50 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/14 | 4 | 5/6 | — | 7,42 |
| 09/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Sociedad Deportiva Aucas | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/18 | 0 | 0/2 | — | 5,80 |
| 03/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Barcelona SC(ECU) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/22 | 3 | 4/7 | — | 6,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/05/2023 | 18 | 150 nghìn € |
| 14/10/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 16/01/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 20/06/2024 | 19 | 25 nghìn € |
| 13/01/2025 | 20 | — |
| 30/03/2026 | 21 | 50 nghìn € |
| 02/06/2026 | 21 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/01/2026 | Stade Reims II | Club Leones del Norte | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Marignane Gignac | Stade Reims II | Cho mượn | — |
| 13/01/2025 | Stade Reims II | Marignane Gignac | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Union Titus Pétange | Stade Reims II | Cho mượn | — |
| 30/08/2023 | Stade Reims II | Union Titus Pétange | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2022 | — | Stade Reims II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | — | — | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Atlético Kin | — | Cho mượn | — |
| 31/07/2020 | — | Atlético Kin | Chuyển nhượng | — |