Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maiko candiano

FC VadoTiền vệITA
34Tuổi
177Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Maiko candiano là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo FC Vado.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
261Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
261Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—5226110000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 261 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2011: 75 nghìn €2012: 75 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20102026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/11/20101850 nghìn €
29/05/20111875 nghìn €
04/03/20121975 nghìn €
18/01/201623100 nghìn €
21/06/20162375 nghìn €
29/06/20172450 nghìn €
28/02/20212875 nghìn €
23/06/20212850 nghìn €
31/01/20222975 nghìn €
27/06/202229100 nghìn €
05/02/202330150 nghìn €
26/06/202330150 nghìn €
20/12/202331200 nghìn €
17/06/202431250 nghìn €
26/02/202532150 nghìn €
14/05/202532125 nghìn €
16/12/202533100 nghìn €
18/06/20263375 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/07/2026US SiracusaFC VadoChuyển nhượng—
10/07/2024Sestri LevanteUS SiracusaChuyển nhượng—
06/07/2022ASD LicataSestri LevanteChuyển nhượng—
03/03/2021US PianeseASD LicataChuyển nhượng—
29/07/2020SSD Marsala CalcioUS PianeseChuyển nhượng—
09/12/2019US Folgore CarateseSSD Marsala CalcioChuyển nhượng—
03/07/2019SSD Marsala CalcioUS Folgore CarateseChuyển nhượng Free—
24/07/2017Città di GelaSSD Marsala CalcioChuyển nhượng Free—
15/12/2016ASD Sicula LeonzioCittà di GelaChuyển nhượng—
09/07/2016USD AkragasASD Sicula LeonzioChuyển nhượng Free—
07/01/2016Sport Club Marsala 1912USD AkragasChuyển nhượng Free—
21/07/2015APD LeonforteseSport Club Marsala 1912Chuyển nhượng Free—
01/09/2014ASD Modica CalcioAPD LeonforteseChuyển nhượng—
30/06/2013ACN Siena YouthASD Modica CalcioChuyển nhượng—
29/06/2013US Borgo a Buggiano 1920ACN Siena YouthCho mượn—
30/06/2012Siena U19US Borgo a Buggiano 1920Chuyển nhượng—
30/06/2010ASD Modica CalcioSiena U19Chuyển nhượng—
30/06/2009ASD Modica JunioresASD Modica CalcioChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com