
Maikel Reyes là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Delfin SC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
14Trận ra sân
7Đá chính
586Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
586Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 14 | 7 | 586 | 1 | 0 | 1 | 6 | 1 | 73% | 53% | 2 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 586 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 113/153 (73%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 7/20 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/18 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/80 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 41 / 27
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 91
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs Manta FC | T 4-2 | 22 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 9/13 | 1 | 2/3 | — | 6,15 |
| 10/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs Mushuc Runa | T 3-2 | 9 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0/3 | 1 | 2/3 | V | 6,81 |
| 04/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Liga Dep Universitaria Quito | B 1-2 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/7 | 0 | 3/4 | — | 6,46 |
| 27/07/2026 | LigaPro Ecuador | vs Club Leones del Norte | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 19/21 | 3 | 3/5 | — | 7,15 |
| 22/07/2026 | LigaPro Ecuador | @ Libertad Loja | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/10 | 1 | 2/6 | V | 6,17 |
| 18/07/2026 | LigaPro Ecuador | vs Macara | T 2-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 5/8 | 2 | 3/8 | — | 6,41 |
| 15/07/2026 | LigaPro Ecuador | @ Manta FC | T 1-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 1/2 | — | 6,98 |
| 12/07/2026 | LigaPro Ecuador | @ Guayaquil City | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/07/2026 | LigaPro Ecuador | vs Club Sport Emelec | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/05/2026 | LigaPro Ecuador | @ Deportivo Cuenca | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 29/12/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 19/06/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 13/07/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 04/12/2023 | 20 | 700 nghìn € |
| 05/06/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 23/09/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 15/12/2024 | 21 | 350 nghìn € |
| 15/06/2025 | 22 | 350 nghìn € |
| 21/12/2025 | 22 | 350 nghìn € |
| 02/06/2026 | 23 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật47
- Tư duy48
- Sức mạnh47
- Thể lực42