
Maik Lukowicz là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Dibba Al-Hisn.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
174Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,52Bàn/90 phút
174Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Tổng thống UAE | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 174 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Tổng thống UAE · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 174 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs VVV Venlo | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ MVV Maastricht | H 0-0 | 24 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 1/3 | — | 6,55 |
| 06/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs RKC Waalwijk | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Roda JC | H 1-1 | 23 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/4 | 0 | 0/3 | V | 6,45 |
| 17/03/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs SC Cambuur Leeuwarden | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2/5 | 1 | 1/8 | — | 5,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/08/2014 | 19 | 75 nghìn € |
| 07/02/2015 | 20 | 150 nghìn € |
| 30/06/2015 | 20 | 250 nghìn € |
| 07/02/2016 | 21 | 200 nghìn € |
| 13/07/2016 | 21 | 150 nghìn € |
| 04/02/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 01/08/2017 | 22 | 75 nghìn € |
| 08/02/2018 | 23 | 75 nghìn € |
| 23/02/2019 | 24 | 100 nghìn € |
| 27/07/2019 | 24 | 125 nghìn € |
| 19/02/2020 | 25 | 100 nghìn € |
| 15/09/2020 | 25 | 100 nghìn € |
| 10/06/2021 | 26 | 75 nghìn € |
| 09/09/2021 | 26 | 75 nghìn € |
| 27/12/2021 | 26 | 100 nghìn € |
| 22/06/2022 | 27 | 100 nghìn € |
| 28/12/2022 | 27 | 100 nghìn € |
| 20/06/2023 | 28 | 100 nghìn € |
| 30/06/2023 | 28 | — |
| 26/08/2024 | 29 | 100 nghìn € |
| 19/12/2024 | 29 | 100 nghìn € |
| 23/06/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 15/10/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 15/12/2025 | 30 | 275 nghìn € |
| 20/05/2026 | 31 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2026; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2026 | Helmond Sport | Dibba Al-Hisn | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Werder Bremen II | Helmond Sport | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FC Teutonia 05 | Werder Bremen II | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2022 | VfB Oldenburg | FC Teutonia 05 | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2018 | Eintracht Braunschweig II | VfB Oldenburg | Chuyển nhượng Free | — |
| 24/08/2016 | Werder Bremen II | Eintracht Braunschweig II | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Hansa Rostock | Werder Bremen II | Cho mượn | — |
| 27/08/2015 | Werder Bremen II | Hansa Rostock | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Werder Bremen U19 | Werder Bremen II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Werder Bremen U17 | Werder Bremen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | SV Werder Bremen Youth | Werder Bremen U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật37
- Tư duy50
- Sức mạnh32
- Thể lực44