Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maik Lukowicz

Dibba Al-HisnTiền đạoPOL
31Tuổi
188Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
—Giá trị

Maik Lukowicz là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Dibba Al-Hisn.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
174Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,52Bàn/90 phút
174Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Tổng thống UAE2026-2027—2217410000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Tổng thống UAE · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 174 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Maik Lukowicz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/04/2026Hạng 2 Hà Lanvs VVV VenloT 2-0dự bị00000—0———
11/04/2026Hạng 2 Hà Lan@ MVV MaastrichtH 0-024002005/801/3—6,55
06/04/2026Hạng 2 Hà Lanvs RKC WaalwijkH 2-2dự bị00000—0———
21/03/2026Hạng 2 Hà Lan@ Roda JCH 1-123002102/400/3V6,45
17/03/2026Hạng 2 Hà Lanvs SC Cambuur LeeuwardenB 0-145002002/511/8—5,92

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 75 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: —2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 275 nghìn €20142026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/08/20141975 nghìn €
07/02/201520150 nghìn €
30/06/201520250 nghìn €
07/02/201621200 nghìn €
13/07/201621150 nghìn €
04/02/201722100 nghìn €
01/08/20172275 nghìn €
08/02/20182375 nghìn €
23/02/201924100 nghìn €
27/07/201924125 nghìn €
19/02/202025100 nghìn €
15/09/202025100 nghìn €
10/06/20212675 nghìn €
09/09/20212675 nghìn €
27/12/202126100 nghìn €
22/06/202227100 nghìn €
28/12/202227100 nghìn €
20/06/202328100 nghìn €
30/06/202328—
26/08/202429100 nghìn €
19/12/202429100 nghìn €
23/06/202530150 nghìn €
15/10/202530250 nghìn €
15/12/202530275 nghìn €
20/05/202631275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2026; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/07/2026Helmond SportDibba Al-HisnChuyển nhượng—
30/06/2025Werder Bremen IIHelmond SportChuyển nhượng—
30/06/2023FC Teutonia 05Werder Bremen IIChuyển nhượng—
07/08/2022VfB OldenburgFC Teutonia 05Chuyển nhượng—
08/08/2018Eintracht Braunschweig IIVfB OldenburgChuyển nhượng Free—
24/08/2016Werder Bremen IIEintracht Braunschweig IIChuyển nhượng—
29/06/2016Hansa RostockWerder Bremen IICho mượn—
27/08/2015Werder Bremen IIHansa RostockChuyển nhượng—
30/06/2014Werder Bremen U19Werder Bremen IIChuyển nhượng—
30/06/2012Werder Bremen U17Werder Bremen U19Chuyển nhượng—
30/06/2010SV Werder Bremen YouthWerder Bremen U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy50
  • Sức mạnh32
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com