
Maid Jaganjac là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Sloboda.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/10/2012 | 20 | 50 nghìn € |
| 25/09/2013 | 21 | 25 nghìn € |
| 05/12/2015 | 23 | 150 nghìn € |
| 23/07/2016 | 24 | 200 nghìn € |
| 24/11/2016 | 24 | 150 nghìn € |
| 07/08/2017 | 25 | 150 nghìn € |
| 28/02/2018 | 25 | 125 nghìn € |
| 28/08/2018 | 26 | 125 nghìn € |
| 18/03/2019 | 26 | 75 nghìn € |
| 25/08/2019 | 27 | 75 nghìn € |
| 27/11/2019 | 27 | 100 nghìn € |
| 30/04/2020 | 27 | 75 nghìn € |
| 08/09/2020 | 28 | 125 nghìn € |
| 21/03/2021 | 28 | 150 nghìn € |
| 14/09/2021 | 29 | 100 nghìn € |
| 03/03/2022 | 29 | 75 nghìn € |
| 06/07/2022 | 30 | 125 nghìn € |
| 23/11/2022 | 30 | 50 nghìn € |
| 12/06/2023 | 31 | 50 nghìn € |
| 06/12/2023 | 31 | 50 nghìn € |
| 10/06/2024 | 32 | 50 nghìn € |
| 18/12/2024 | 32 | 25 nghìn € |
| 03/06/2025 | 32 | 25 nghìn € |
| 26/11/2025 | 33 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2016; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2026 | NK Svatovac Poljice | NK Slaven Zivinice | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Sloboda | NK Svatovac Poljice | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Bratstvo Gracanica | Sloboda | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FK Radnicki Lukavac | Bratstvo Gracanica | Chuyển nhượng Free | — |
| 22/02/2014 | Sloboda | FK Radnicki Lukavac | Chuyển nhượng Free | — |
| 20/02/2013 | FK Velez Mostar | Sloboda | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/07/2012 | Indjija | FK Velez Mostar | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2011 | FK Sloboda Tuzla U19 | Indjija | Chuyển nhượng 10k € | — |