Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maicon

Coritiba SAF - PRHậu vệBRA
38Tuổi
191Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Maicon là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Coritiba SAF - PR.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

15Trận ra sân
12Đá chính
1.059Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—15121.0590001084%53%016,65
Copa do Brasil2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 1.059 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
269/317 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
42/70 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
9
Phá bóng
63
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/58 (53%)
Không chiến thắng / thua
18 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 14
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
51
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/04/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Maicon · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie A Brazil@ Atlético Mineiro - MGB 0-1dự bị00000—0———
13/10/2026Serie A Brazilvs Botafogo - RJH 1-1dự bị00000—0———
09/10/2026Serie A Brazil@ Fluminense - RJB 0-4dự bị00000—0———
20/09/2026Serie A Brazil@ Vasco da Gama Saf - RJB 0-5dự bị00000—0———
12/09/2026Serie A Brazilvs Athletico Paranaense - PRH 3-3dự bị00000—0———
06/09/2026Serie A Brazilvs Mirassol - SPB 1-2310000012/1300/2—6,35
01/09/2026Serie A Brazil@ Remo - PAT 3-2dự bị00000—0———
24/08/2026Serie A Brazilvs Corinthians - SPT 2-1dự bị00000—0———
16/08/2026Serie A Brazil@ São Paulo - SPH 1-1dự bị00000—0———
09/08/2026Serie A Brazilvs Chapecoense - SCT 2-1600000—01/2—6,65

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 500 nghìn €2009: 1,1 triệu €2009: 2,2 triệu €2010: 2,3 triệu €2011: 4,0 triệu €2011: 4,5 triệu €2012: 5,5 triệu €2012: 9,0 triệu €2013: 10,0 triệu €2013: 9,0 triệu €2014: 7,5 triệu €2015: 8,0 triệu €2015: 10,0 triệu €2016: 8,0 triệu €2018: 8,0 triệu €2018: 8,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2019: 6,0 triệu €2020: 6,0 triệu €2020: 4,8 triệu €2020: 3,5 triệu €2020: 3,9 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 2,2 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 900 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20082026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/10/200820500 nghìn €
31/01/2009201,1 triệu €
01/07/2009202,2 triệu €
09/06/2010212,3 triệu €
03/02/2011224,0 triệu €
14/06/2011224,5 triệu €
01/02/2012235,5 triệu €
06/07/2012239,0 triệu €
26/03/20132410,0 triệu €
01/07/2013249,0 triệu €
24/07/2014257,5 triệu €
16/02/2015268,0 triệu €
30/06/20152610,0 triệu €
26/05/2016278,0 triệu €
11/02/2018298,0 triệu €
28/05/2018298,0 triệu €
03/01/2019305,0 triệu €
31/05/2019306,0 triệu €
06/01/2020316,0 triệu €
07/04/2020314,8 triệu €
03/08/2020313,5 triệu €
10/09/2020313,9 triệu €
30/01/2021323,0 triệu €
17/06/2021322,2 triệu €
27/10/2021331,2 triệu €
05/04/2022331,2 triệu €
18/08/2022331,2 triệu €
13/11/202234900 nghìn €
06/04/202334500 nghìn €
24/07/202334350 nghìn €
10/12/202335350 nghìn €
27/03/202435300 nghìn €
16/06/202435250 nghìn €
08/12/202436200 nghìn €
26/06/202536150 nghìn €
23/11/202537100 nghìn €
25/05/202637100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy47
  • Sức mạnh70
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com