
maicol ruiz
maicol ruiz là tiền vệ 23 tuổi, hiện khoác áo Universidad Central de Venezuela.
Tiểu sử maicol ruiz
maicol ruiz là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Universidad Central de Venezuela, mang quốc tịch Venezuela và 23 tuổi. Ở mùa 2026, cầu thủ này ra sân 26 trận với 882 phút thi đấu, ghi 1 bàn, có 1 kiến tạo và điểm trung bình 3,72. Tại Primera División Venezuela có 22 trận và 1 kiến tạo; tại Copa Sudamericana có 2 trận và 1 bàn; tại Copa Libertadores có 2 trận. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 275 nghìn € vào năm 2025. Chiều cao 167 cm, chân thuận là chân phải, hợp đồng đến 30/12/2026 sau khi chuyển nhượng từ Inter de Barinas ngày 31/12/2024.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 23 | 13 | 809 | 0 | 0 | 1 | 6 | 1 | 88% | 53% | 2 | 1 | 3,43 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 2 | 1 | 135 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 85% | 52% | 0 | 0 | 6,32 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 2 | 0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50% | 75% | 0 | 0 | 6,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 809 phút · điểm TB 3,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 9/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 275/312 (88%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 5/14 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/17 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 49/91 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 34
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 88
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/42 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/17 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/07/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/8 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera División Venezuela | vs Portuguesa FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 19/27 | 2 | 7/7 | — | 7,40 |
| 11/10/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo Tachira | B 1-4 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 22/27 | 1 | 5/7 | — | 6,30 |
| 20/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Carabobo | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/15 | 1 | 3/5 | V | 6,40 |
| 16/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Academia Anzoategui | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo La Guaira | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 3/6 | V | 6,80 |
| 08/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Academia Puerto Cabello | H 0-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/1 | — | 6,30 |
| 04/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Estudiantes Merida FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/27 | 1 | 1/4 | — | 6,30 |
| 01/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Rayo Zuliano | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/41 | 0 | 7/12 | — | 6,85 |
| 23/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Zamora Barinas | B 0-2 | 27 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 21/22 | 0 | 3/5 | — | 6,83 |
| 16/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Caracas FC | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/27 | 2 | 2/2 | — | 6,86 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/06/2025 | 21 | 275 nghìn € |
| 04/12/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 28/05/2026 | 22 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2024 | Inter de Barinas | Universidad Central de Venezuela | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật41
- Tư duy46
- Sức mạnh54
- Thể lực40