
Maicol Leon là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Huachipato.
Tiểu sử Maicol Leon
Maicol Leon là hậu vệ người Chile, 23 tuổi, hiện thi đấu cho Huachipato. Cao 174 cm, nặng 71 kg, thuận chân phải, sinh ngày 09/06/2003. Trong mùa 2026, Maicol Leon có 33 trận với 1995 phút thi đấu, 1 bàn thắng, 2 kiến tạo và điểm trung bình 6,03. Ở VĐQG Chile, cầu thủ ra sân 23 trận, còn Chilean Cup và Copa de la Liga mỗi giải 5 trận. Giá trị thị trường là 300 nghìn €, hợp đồng đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
33Trận ra sân
21Đá chính
1.995Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1995Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 23 | 14 | 1.312 | 1 | 0 | 2 | 8 | 3 | 77% | 55% | 2 | 0 | 6,42 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 5 | 5 | 421 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 3,70 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 5 | 2 | 262 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 67% | 57% | 0 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.312 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 11/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 429/552 (77%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 6/30 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 32/75 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/28
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 37
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 71/127 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 55 / 45
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 200
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 421 phút · điểm TB 3,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/08/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 262 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 74/110 (67%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/21 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/21 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Chile | vs O.Higgins | T 2-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/42 | 1 | 2/4 | — | 6,63 |
| 03/10/2026 | VĐQG Chile | @ Universidad de Concepcion | T 2-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/41 | 0 | 4/8 | — | 6,59 |
| 07/09/2026 | VĐQG Chile | vs Colo Colo | H 0-0 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/15 | 3 | 3/8 | — | 6,28 |
| 23/08/2026 | VĐQG Chile | vs Deportes Limache | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/17 | 0 | 3/6 | — | 5,89 |
| 18/08/2026 | VĐQG Chile | @ Palestino | B 1-5 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/24 | 2 | 5/14 | — | 6,19 |
| 09/08/2026 | VĐQG Chile | vs Everton CD | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 26/40 | 2 | 6/12 | — | 5,64 |
| 03/08/2026 | VĐQG Chile | @ Universidad de Chile | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 19/27 | 2 | 3/5 | — | 6,12 |
| 26/07/2026 | VĐQG Chile | vs Cobresal | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 50/54 | 1 | 5/7 | — | 6,65 |
| 13/07/2026 | Chilean Cup | @ Deportes Temuco | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 06/07/2026 | Chilean Cup | @ Puerto Montt | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |