Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maicol Cabrera

Al Zawraa SCTiền đạoURU
30Tuổi
185Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Maicol Cabrera là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Al Zawraa SC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
7Đá chính
600Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
300Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
25%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iraq2026-2027—9758520200——30—
Cúp C1 Vùng Vịnh2026-2027—10150000025%57%00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iraq · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 585 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C1 Vùng Vịnh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 15 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1/4 (25%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/7 (57%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Maicol Cabrera · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026Cúp C1 Vùng Vịnh@ Qatar Sports ClubH 1-115000001/404/7——

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 375 nghìn €2022: 375 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 375 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 350 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/10/202024200 nghìn €
01/01/202124300 nghìn €
09/09/202125300 nghìn €
31/12/202125375 nghìn €
01/06/202226375 nghìn €
25/10/202226300 nghìn €
09/07/202327375 nghìn €
27/12/202327350 nghìn €
04/02/202427350 nghìn €
09/06/202428300 nghìn €
18/12/202428250 nghìn €
14/05/202529300 nghìn €
27/11/202529300 nghìn €
02/06/202630350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Erbil SCAl ZawraaChuyển nhượng—
02/02/2026CD MotaguaErbil SCChuyển nhượng—
04/07/2025Rajasthan United FCCD MotaguaChuyển nhượng—
09/02/2025Miramar Misiones FCRajasthan United FCChuyển nhượng—
19/01/2024CA River Plate MontevideoMiramar Misiones FCChuyển nhượng—
03/08/2023Liverpool URUCA River Plate MontevideoChuyển nhượng—
19/01/2023Danubio FCLiverpool URUChuyển nhượng—
15/01/2023CA HuracanDanubio FCCho mượn—
21/07/2022Danubio FCCA HuracanChuyển nhượng—
01/09/2021Free playerDanubio FCChuyển nhượng—
23/08/2021Santiago WanderersFree playerTrở lại—
19/03/2021Cerro MontevideoSantiago WanderersChuyển nhượng—
24/02/2020Free playerCerro MontevideoChuyển nhượng—
30/01/2020Racing Club MontevideoFree playerTrở lại—
30/12/2019Montevideo City TorqueRacing Club MontevideoCho mượn—
12/02/2019Racing Club MontevideoMontevideo City TorqueChuyển nhượng—
31/12/2017CD El Nacional BRacing Club MontevideoChuyển nhượng—
30/12/2017Racing Club MontevideoCD El Nacional BCho mượn—
20/07/2017CD El Nacional BRacing Club MontevideoChuyển nhượng—
09/04/2017Santos Laguna IICD El Nacional BCho mượn—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy55
  • Sức mạnh30
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com