
Maiara Carolina Niehues là tiền đạo 22 tuổi, hiện khoác áo Angel City FC (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
21Trận ra sân
15Đá chính
1.265Phút
9Bàn thắng
0Kiến tạo
0,64Bàn/90 phút
140Phút/bàn
16/49Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 21 | 15 | 1.265 | 9 | 2 | 0 | 49 | 16 | 63% | 47% | 2 | 1 | 6,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.265 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 9
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 16/49
- Sút trong vòng cấm
- 32
- Sút ngoài vòng cấm
- 17
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 7
- Rê bóng thành công
- 10/32
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/25
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 190/301 (63%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 1/15 (6%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/28 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 14
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 96/204 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 40 / 36
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 56 / 72
- Bị tước bóng
- 19
- Mất quyền kiểm soát
- 211
- Phạm lỗi
- 25
- Bị phạm lỗi
- 25
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Denver Summit (nữ) | T 3-2 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 0/1 | — | 5,99 |
| 05/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Gotham FC (nữ) | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/6 | 1 | 5/8 | V | 6,29 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Washington Spirit (nữ) | T 1-0 | 4 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/3 | 0 | 0/1 | — | 7,93 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Utah Royals (nữ) | T 3-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,15 |
| 17/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Seattle Reign (nữ) | T 3-1 | 56 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 2/5 | 2 | 5/11 | V | 6,18 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Denver Summit (nữ) | H 3-3 | 62 | 1 | 0 | 4 | 3 | 3 | 6/10 | 0 | 1/9 | — | 8,20 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Racing Louisville (nữ) | T 2-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 2/5 | — | 6,66 |
| 01/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Boston Legacy (nữ) | T 5-2 | 28 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 6/8 | 0 | 1/4 | — | 6,66 |
| 02/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Kansas City Current (nữ) | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/07/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Racing Louisville (nữ) | B 1-2 | 61 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 18/28 | 0 | 5/14 | — | 5,41 |