
Mai Traore
Tiền đạoGUI
26Tuổi
178Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Mai Traore là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch GUI.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/06/2026 | Ireland Premier Division | vs Shelbourne | H 2-2 | 69 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 5/11 | 0 | 5/15 | — | 7,66 |
| 20/06/2026 | Ireland Premier Division | @ St. Patrick's Athletic | B 0-2 | 77 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 14/17 | 1 | 7/10 | — | 6,45 |
| 13/06/2026 | Ireland Premier Division | @ Waterford United | B 0-4 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | 2/7 | — | 6,13 |
| 30/05/2026 | Ireland Premier Division | vs Bohemians | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 3/4 | — | 6,33 |
| 23/05/2026 | Ireland Premier Division | @ Shamrock Rovers | T 2-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 2 | 4/6 | — | 6,66 |
| 17/05/2026 | Ireland Premier Division | vs Galway United FC | B 1-4 | 25 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/9 | 2 | 5/7 | — | 6,52 |
| 09/05/2026 | Ireland Premier Division | @ Shelbourne | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/05/2026 | Ireland Premier Division | vs St. Patrick's Athletic | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Ireland Premier Division | @ Drogheda United | B 0-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,09 |
| 26/04/2026 | Ireland Premier Division | vs Dundalk | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/07/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 02/01/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 08/12/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 28/06/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 14/12/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 11/06/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 11/12/2024 | 25 | 450 nghìn € |
| 29/06/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 25/11/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 09/06/2026 | 26 | 175 nghìn € |
| 05/10/2026 | 26 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Notts County | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2026 | Sligo Rovers | Notts County | Cho mượn | — |
| 17/01/2026 | Notts County | Sligo Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2025 | Fredrikstad | Notts County | Hết hạn mượn 0.26M € | 260 nghìn € |
| 30/01/2024 | Viking | Fredrikstad | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 30/12/2023 | Tromso IL | Viking | Cho mượn | — |
| 30/03/2023 | Viking | Tromso IL | Chuyển nhượng | — |
| 29/03/2023 | Oud-Heverlee Leuven | Viking | Cho mượn | — |
| 23/01/2023 | Viking | Oud-Heverlee Leuven | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2021 | Vasalunds IF | Viking | Hết hạn mượn 0.175M € | 175 nghìn € |
| 20/09/2017 | Athletic Club Ujana | Vasalunds IF | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật39
- Tư duy47
- Sức mạnh32
- Thể lực42