Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mahmudu Bajo

Dunajska StredaTiền vệGAM
22Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Mahmudu Bajo là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch GAM, hiện khoác áo Dunajska Streda.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
9Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
33%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C3 châu Âu2026-2027—1090001033%0%105,60

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 9 phút · điểm TB 5,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/6 (33%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mahmudu Bajo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026SuperLiga Serbiavs Mladost LucaniT 5-1720121366/7212/7—7,70
15/10/2026Cúp C3 châu Âu@ LuganoB 2-39001002/600/1V5,60
11/10/2026SuperLiga Serbia@ Radnicki 1923 KragujevacT 3-0dự bị00000—0———
29/09/2026CAN@ GhanaT 4-2dự bị00000—0———
25/09/2026CANvs SomaliaT 2-1900000037/5037/11—6,39
21/09/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki NisT 3-0dự bị00000—0———
18/09/2026SuperLiga Serbia@ FK Zeleznicar PancevoT 2-1590000123/2912/8—6,34
14/09/2026SuperLiga Serbia@ FK IMT BelgradT 1-0250000123/2511/1—7,12
11/09/2026SuperLiga Serbia@ Radnik SurdulicaH 0-0dự bị00000—0———
07/09/2026SuperLiga Serbiavs Partizan BelgradeT 2-1330000012/1411/3V6,03

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 125 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 650 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,2 triệu €2026: 2,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/05/202318125 nghìn €
26/12/202319250 nghìn €
27/03/202419275 nghìn €
06/06/202419600 nghìn €
26/12/202420650 nghìn €
10/03/2025201,0 triệu €
19/06/2025202,5 triệu €
10/12/2025212,2 triệu €
04/06/2026212,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/07/2025Dunajska StredaCrvena ZvezdaHết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
17/07/2024Sport PodbrezovaDunajska StredaHết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
30/06/2023Granada U19Sport PodbrezovaChuyển nhượng—
30/06/2021RS Tallinding FCGranada U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy54
  • Sức mạnh58
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com