
Mahmudu Bajo là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch GAM, hiện khoác áo Dunajska Streda.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
9Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
33%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 33% | 0% | 1 | 0 | 5,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 9 phút · điểm TB 5,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs Mladost Lucani | T 5-1 | 72 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 66/72 | 1 | 2/7 | — | 7,70 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Lugano | B 2-3 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/6 | 0 | 0/1 | V | 5,60 |
| 11/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki 1923 Kragujevac | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | CAN | @ Ghana | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | CAN | vs Somalia | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/50 | 3 | 7/11 | — | 6,39 |
| 21/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki Nis | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Zeleznicar Pancevo | T 2-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/29 | 1 | 2/8 | — | 6,34 |
| 14/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK IMT Belgrad | T 1-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/25 | 1 | 1/1 | — | 7,12 |
| 11/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnik Surdulica | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Partizan Belgrade | T 2-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 1 | 1/3 | V | 6,03 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/05/2023 | 18 | 125 nghìn € |
| 26/12/2023 | 19 | 250 nghìn € |
| 27/03/2024 | 19 | 275 nghìn € |
| 06/06/2024 | 19 | 600 nghìn € |
| 26/12/2024 | 20 | 650 nghìn € |
| 10/03/2025 | 20 | 1,0 triệu € |
| 19/06/2025 | 20 | 2,5 triệu € |
| 10/12/2025 | 21 | 2,2 triệu € |
| 04/06/2026 | 21 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2025 | Dunajska Streda | Crvena Zvezda | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 17/07/2024 | Sport Podbrezova | Dunajska Streda | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 30/06/2023 | Granada U19 | Sport Podbrezova | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | RS Tallinding FC | Granada U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật47
- Tư duy54
- Sức mạnh58
- Thể lực52