
Mahmoud Shaaban
Hậu vệEGY
31Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Mahmoud Shaaban là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch EGY.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Tala'ea El Gaish | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/17 | 1 | 4/6 | — | 6,64 |
| 25/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ismaily SC | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 17/24 | 1 | 2/6 | — | 7,33 |
| 20/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs ZED FC | B 1-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2/3 | 0 | 1/2 | — | 6,16 |
| 14/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs El Gounah | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Haras El Hodood | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Wadi Degla SC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/03/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Kahraba Ismailia | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/01/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 19/07/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 02/01/2018 | 22 | 200 nghìn € |
| 22/05/2018 | 23 | 200 nghìn € |
| 12/12/2018 | 23 | 150 nghìn € |
| 01/06/2019 | 24 | 150 nghìn € |
| 01/02/2020 | 24 | 150 nghìn € |
| 11/11/2020 | 25 | 200 nghìn € |
| 12/05/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 09/12/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 14/09/2022 | 27 | 150 nghìn € |
| 23/02/2023 | 27 | 100 nghìn € |
| 28/06/2023 | 28 | 100 nghìn € |
| 23/04/2024 | 29 | 100 nghìn € |
| 02/10/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 13/02/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 12/06/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 30/11/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 11/03/2026 | 31 | 100 nghìn € |
| 19/05/2026 | 31 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2026 | Modern Sport FC | Kahraba Ismailia | Chuyển nhượng | — |
| 10/09/2021 | Ittihad Alexandria SC | Modern Sport FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2016 | Ittihad Alexandria U23 | Ittihad Alexandria SC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật44
- Tư duy44
- Sức mạnh63
- Thể lực42