Mahmoud Messai là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo E.Gawafel.S.Gafsa.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/02/2017 | 23 | 100 nghìn € |
| 27/06/2017 | 24 | 100 nghìn € |
| 16/01/2019 | 25 | 200 nghìn € |
| 27/06/2019 | 26 | 300 nghìn € |
| 06/01/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 23/02/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 18/06/2021 | 28 | 250 nghìn € |
| 17/12/2021 | 28 | 250 nghìn € |
| 24/06/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 28/12/2022 | 29 | 250 nghìn € |
| 29/06/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 26/06/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 19/09/2024 | 0 | — |
| 29/12/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 02/06/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 15/09/2025 | 0 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/09/2024 | US Ben Guerdane | E.Gawafel.S.Gafsa | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | Olympic Azzawiya SC | US Ben Guerdane | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2023 | US Ben Guerdane | Olympic Azzawiya SC | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2021 | US Tataouine | US Ben Guerdane | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2015 | E.Gawafel.S.Gafsa | US Tataouine | Chuyển nhượng | — |