Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mahmoud Mamdouh

Modern Sport FCTiền đạoEGY
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Mahmoud Mamdouh là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Modern Sport FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
676Phút
8Bàn thắng
1Kiến tạo
1,07Bàn/90 phút
84Phút/bàn
10/30Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,97Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—77608801301073%46%007,97
Cúp Liên đoàn Ai Cập2026-2027—116800000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 608 phút · điểm TB 7,97

Tấn công

Bàn thắng
8
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
10/30
Sút trong vòng cấm
22
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
11/19
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
4/6/6
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
77/105 (73%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/12 (16%)
Chuyền dài chính xác
7/12 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
3
Phá bóng
13
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
50/108 (46%)
Không chiến thắng / thua
7 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
43 / 41
Bị tước bóng
15
Mất quyền kiểm soát
79
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 68 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mahmoud Mamdouh · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Ngoại hạng Ai Cập@ ZED FCB 2-390206203/628/21—8,42
12/10/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs EnppiT 3-2863053113/1548/20—9,57
15/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Asyut PetroleumT 2-084005209/1229/17—6,65
09/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Wadi Degla SCT 2-181104108/1213/10—7,76
03/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ceramica Cleopatra FCB 0-2900030114/2038/14—6,35
27/08/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ghazl El MahallahT 2-0871131217/2238/15—9,00
23/08/2026Ngoại hạng Ai Cập@ El GounahH 1-1901041013/1826/11—8,01
04/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Bank El AhlyB 1-234000004/701/2—6,16
30/04/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Tala'ea El GaishH 0-0dự bị00000—0———
25/04/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ismaily SCT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: —2025: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 300 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/12/20222050 nghìn €
23/02/20232150 nghìn €
28/06/20232150 nghìn €
24/01/202421—
13/02/202523150 nghìn €
12/06/202523200 nghìn €
30/11/202523200 nghìn €
11/03/202624150 nghìn €
19/05/202624100 nghìn €
29/09/202624300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com