
Mahmoud Kahraba là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Enppi.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
527Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
263Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 527 | 2 | 2 | 1 | 8 | 2 | 76% | 36% | 0 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 527 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 103/135 (76%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/12 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/36 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 19
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs El Mokawloon El Arab | B 0-3 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/16 | 1 | 2/6 | — | 5,81 |
| 12/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Modern Sport FC | B 2-3 | 63 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 15/18 | 0 | 3/6 | — | 7,05 |
| 18/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Pyramids FC | B 1-2 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/19 | 0 | 0/1 | — | 6,58 |
| 10/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs ZED FC | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 14/20 | 0 | 3/7 | — | 7,08 |
| 01/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ghazl El Mahallah | H 0-0 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/32 | 0 | 1/5 | — | 6,15 |
| 28/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Wadi Degla SC | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 13/15 | 0 | 2/6 | — | 6,90 |
| 24/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Al Ahly FC | B 2-3 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 1 | 2/5 | — | 6,21 |
| 06/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Al Ahly FC | B 0-3 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/14 | 0 | 1/3 | — | 5,91 |
| 27/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Zamalek SC | H 0-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/2 | — | 6,48 |
| 22/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Al Masry | H 2-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2011 | 17 | 25 nghìn € |
| 07/10/2012 | 18 | 100 nghìn € |
| 01/04/2013 | 18 | 250 nghìn € |
| 29/07/2013 | 19 | 400 nghìn € |
| 13/02/2014 | 19 | 750 nghìn € |
| 15/07/2014 | 20 | 1,0 triệu € |
| 11/09/2014 | 20 | 1,0 triệu € |
| 14/12/2014 | 20 | 750 nghìn € |
| 15/07/2015 | 21 | 800 nghìn € |
| 02/02/2016 | 21 | 1,2 triệu € |
| 16/06/2016 | 22 | 1,5 triệu € |
| 24/11/2016 | 22 | 1,7 triệu € |
| 06/01/2017 | 22 | 1,7 triệu € |
| 29/06/2017 | 23 | 2,2 triệu € |
| 19/12/2017 | 23 | 2,1 triệu € |
| 31/05/2018 | 24 | 2,3 triệu € |
| 14/08/2018 | 24 | 2,0 triệu € |
| 12/12/2018 | 24 | 2,0 triệu € |
| 01/06/2019 | 25 | 2,2 triệu € |
| 01/02/2020 | 25 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 1,2 triệu € |
| 11/11/2020 | 26 | 1,2 triệu € |
| 12/05/2021 | 27 | 1,2 triệu € |
| 09/12/2021 | 27 | 800 nghìn € |
| 30/03/2022 | 27 | 1,2 triệu € |
| 31/05/2022 | 28 | 1,1 triệu € |
| 14/09/2022 | 28 | 600 nghìn € |
| 23/02/2023 | 28 | 600 nghìn € |
| 28/06/2023 | 29 | 800 nghìn € |
| 10/01/2024 | 29 | 800 nghìn € |
| 23/04/2024 | 30 | 800 nghìn € |
| 02/10/2024 | 30 | 800 nghìn € |
| 22/08/2025 | 0 | — |
| 11/03/2026 | 31 | 300 nghìn € |
| 19/05/2026 | 32 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,3 triệu € vào năm 2018; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật51
- Tư duy51
- Sức mạnh40
- Thể lực58