Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mahmoud Gehad

Zamalek SCTiền vệ
25Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Mahmoud Gehad là tiền vệ 25 tuổi, hiện khoác áo Zamalek SC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
47Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—31470000092%60%006,55

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 47 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/27 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/10 (60%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mahmoud Gehad · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Asyut PetroleumT 1-0380000014/1612/5—6,54
12/10/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Al Ahly FCB 0-2dự bị00000—0———
17/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ghazl El MahallahT 1-01000007/701/1—6,56
09/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Abou Qir Fertilizers SCT 2-08000004/423/4—6,56
22/08/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ittihad Alexandria SCH 0-0dự bị00000—0———
06/04/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Al MasryT 4-1100000—01/3—6,29

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 50 nghìn €2026: 100 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/12/202120100 nghìn €
28/06/202321100 nghìn €
23/04/20242275 nghìn €
02/10/20242375 nghìn €
13/02/202523200 nghìn €
12/06/202523200 nghìn €
30/11/202524150 nghìn €
11/03/202624100 nghìn €
19/05/20262450 nghìn €
29/09/202625100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy55
  • Sức mạnh50
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com