Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mahmoud El Wensh

Zamalek SCHậu vệEGY
31Tuổi
185Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Mahmoud El Wensh là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Zamalek SC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,03Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—776300001087%63%207,03

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 7,03

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
356/405 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
42/68 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
7
Phá bóng
38
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/36 (63%)
Không chiến thắng / thua
14 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
52
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mahmoud El Wensh · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Asyut PetroleumT 1-0900000060/6604/7—7,04
12/10/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Al Ahly FCB 0-2900010049/5816/6—6,57
17/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ghazl El MahallahT 1-0900000066/7505/7V6,74
09/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Abou Qir Fertilizers SCT 2-0900000034/4101/3—6,74
01/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs PetrojetT 2-1900000045/5102/5V6,84
27/08/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Bank El AhlyT 3-0900000138/4312/2—7,94
22/08/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ittihad Alexandria SCH 0-0900000064/7113/6—7,36
17/05/2026Cúp C2 châu Phivs USM AlgerT 1-0dự bị00000—0———
10/05/2026Cúp C2 châu Phi@ USM AlgerB 0-190000019/1512/3—6,92
06/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Smouha SCT 1-045000008/1003/4—7,17

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 25 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 1,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,6 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 600 nghìn €20142026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/03/20141825 nghìn €
08/07/201419100 nghìn €
11/01/201519100 nghìn €
15/07/201520200 nghìn €
02/02/201620300 nghìn €
16/06/201621300 nghìn €
10/01/201721500 nghìn €
19/07/201722500 nghìn €
02/01/201822500 nghìn €
22/05/201822600 nghìn €
12/12/201823600 nghìn €
01/06/201924600 nghìn €
01/02/202024600 nghìn €
07/04/202024475 nghìn €
11/11/202025800 nghìn €
12/05/2021251,5 triệu €
09/12/2021262,0 triệu €
14/09/2022272,0 triệu €
23/02/2023272,0 triệu €
28/06/2023281,6 triệu €
23/04/2024281,0 triệu €
02/10/202429500 nghìn €
13/02/202529450 nghìn €
12/06/202530500 nghìn €
30/11/202530600 nghìn €
19/05/202630600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 600 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy43
  • Sức mạnh68
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com