
Mahmoud El Gazzar là hậu vệ 29 tuổi, hiện khoác áo Bank El Ahly.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
412Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 322 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 86% | 40% | 2 | 0 | 6,29 |
| Cúp Liên đoàn Ai Cập | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 322 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 125/145 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/20 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/25 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Wadi Degla SC | H 1-1 | 52 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/25 | 2 | 3/5 | V | 5,89 |
| 13/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Tala'ea El Gaish | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 0 | 1/7 | — | 6,37 |
| 15/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ceramica Cleopatra FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 55/61 | 1 | 4/8 | V | 6,22 |
| 08/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ghazl El Mahallah | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/44 | 0 | 2/5 | — | 6,69 |
| 29/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Kahraba Ismailia | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/36 | 0 | 2/4 | — | 6,87 |
| 24/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs ZED FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/42 | 1 | 4/7 | — | 6,94 |
| 19/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Wadi Degla SC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/66 | 1 | 3/4 | — | 6,51 |
| 14/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs El Mokawloon El Arab | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 53/61 | 0 | 7/10 | — | 7,04 |
| 09/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Tala'ea El Gaish | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/55 | 1 | 1/3 | — | 6,33 |
| 05/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Haras El Hodood | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 79/85 | 2 | 4/6 | — | 6,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/05/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 12/12/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 01/06/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 01/02/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 11/11/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 12/05/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 09/12/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 14/09/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 23/02/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 28/06/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 23/04/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 02/10/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 13/02/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 12/06/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 30/11/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 11/03/2026 | 28 | 500 nghìn € |
| 19/05/2026 | 28 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật37
- Tư duy46
- Sức mạnh67
- Thể lực52