
Mahmoud El Badry là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Haras El Hodood.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/03/2014 | 22 | 100 nghìn € |
| 13/07/2014 | 23 | 50 nghìn € |
| 15/07/2015 | 24 | 50 nghìn € |
| 02/02/2016 | 24 | 50 nghìn € |
| 16/06/2016 | 24 | 100 nghìn € |
| 10/01/2017 | 25 | 100 nghìn € |
| 19/07/2017 | 26 | 100 nghìn € |
| 02/01/2018 | 26 | 100 nghìn € |
| 22/05/2018 | 26 | 100 nghìn € |
| 12/12/2018 | 27 | 150 nghìn € |
| 01/06/2019 | 27 | 200 nghìn € |
| 01/02/2020 | 28 | 150 nghìn € |
| 11/11/2020 | 29 | 200 nghìn € |
| 12/05/2021 | 29 | 200 nghìn € |
| 09/12/2021 | 30 | 150 nghìn € |
| 14/09/2022 | 31 | 200 nghìn € |
| 23/02/2023 | 31 | 150 nghìn € |
| 28/06/2023 | 31 | 150 nghìn € |
| 23/04/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 02/10/2024 | 33 | 100 nghìn € |
| 03/04/2025 | 33 | 50 nghìn € |
| 28/09/2025 | 34 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2024 | Pharco | Free Player | Trở lại | — |
| 16/08/2023 | Ceramica Cleopatra FC | Pharco | Chuyển nhượng | — |
| 12/09/2021 | Smouha SC | Ceramica Cleopatra FC | Hết hạn mượn | — |
| 26/10/2020 | El Entag Al Harby | Smouha SC | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2018 | Tala'ea El Gaish | El Entag Al Harby | Hết hạn mượn | — |
| 12/08/2015 | El Entag Al Harby | Tala'ea El Gaish | Chuyển nhượng Free | — |
| 27/07/2013 | Zamalek SC U21 | El Entag Al Harby | Hết hạn mượn | — |
| 29/06/2012 | Telefonat Beni Suef | Zamalek SC U21 | Cho mượn | — |
| 31/12/2011 | Zamalek SC U21 | Telefonat Beni Suef | Chuyển nhượng | — |