Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mahmoud El Badry

Haras El HodoodHậu vệEGY
35Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Mahmoud El Badry là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Haras El Hodood.

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 100 nghìn €2014: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: —20142025
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/03/201422100 nghìn €
13/07/20142350 nghìn €
15/07/20152450 nghìn €
02/02/20162450 nghìn €
16/06/201624100 nghìn €
10/01/201725100 nghìn €
19/07/201726100 nghìn €
02/01/201826100 nghìn €
22/05/201826100 nghìn €
12/12/201827150 nghìn €
01/06/201927200 nghìn €
01/02/202028150 nghìn €
11/11/202029200 nghìn €
12/05/202129200 nghìn €
09/12/202130150 nghìn €
14/09/202231200 nghìn €
23/02/202331150 nghìn €
28/06/202331150 nghìn €
23/04/202432150 nghìn €
02/10/202433100 nghìn €
03/04/20253350 nghìn €
28/09/202534—

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2024PharcoFree PlayerTrở lại—
16/08/2023Ceramica Cleopatra FCPharcoChuyển nhượng—
12/09/2021Smouha SCCeramica Cleopatra FCHết hạn mượn—
26/10/2020El Entag Al HarbySmouha SCChuyển nhượng Free—
30/06/2018Tala'ea El GaishEl Entag Al HarbyHết hạn mượn—
12/08/2015El Entag Al HarbyTala'ea El GaishChuyển nhượng Free—
27/07/2013Zamalek SC U21El Entag Al HarbyHết hạn mượn—
29/06/2012Telefonat Beni SuefZamalek SC U21Cho mượn—
31/12/2011Zamalek SC U21Telefonat Beni SuefChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com