
Mahmoud Bentayg
Hậu vệMAR
26Tuổi
181Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị
Mahmoud Bentayg là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch MAR.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Al Ahly FC | B 0-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 25/28 | 2 | 2/4 | — | 6,64 |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ghazl El Mahallah | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 48/55 | 1 | 2/3 | — | 7,11 |
| 09/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Abou Qir Fertilizers SC | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 20/25 | 0 | 4/4 | — | 7,60 |
| 01/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Petrojet | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/30 | 2 | 6/7 | — | 6,72 |
| 27/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Bank El Ahly | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 14/15 | 0 | 4/5 | V | 7,20 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ittihad Alexandria SC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 33/39 | 1 | 5/7 | — | 6,69 |
| 21/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ceramica Cleopatra FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 1 | 1/6 | — | 6,87 |
| 10/05/2026 | Cúp C2 châu Phi | @ USM Alger | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/21 | 3 | 5/7 | Đ | 4,65 |
| 06/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Smouha SC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/42 | 3 | 7/10 | — | 6,54 |
| 02/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Al Ahly FC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/40 | 1 | 6/9 | V | 6,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/11/2022 | 23 | 175 nghìn € |
| 05/02/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 13/04/2023 | 23 | 450 nghìn € |
| 02/07/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 12/12/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 25/03/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 10/06/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 13/02/2025 | 25 | 450 nghìn € |
| 12/06/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 30/11/2025 | 26 | 800 nghìn € |
| 19/05/2026 | 26 | 1,0 triệu € |
| 29/09/2026 | 26 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | AS Saint-Étienne | Zamalek SC | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2025 | Zamalek SC | AS Saint-Étienne | Cho mượn | — |
| 30/08/2024 | AS Saint-Étienne | Zamalek SC | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2023 | Raja Club Athletic | AS Saint-Étienne | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 31/07/2022 | TAS Casablanca | Raja Club Athletic | Hết hạn mượn 0.066M € | 66 nghìn € |
| 30/06/2019 | Racing Casablanca | TAS Casablanca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Mohammed VI Football Academy | Racing Casablanca | Chuyển nhượng | — |