Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

mahfuz pritom

26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

mahfuz pritom là thủ môn 26 tuổi, hiện khoác áo Bashundhara Kings.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
2,03Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bangladesh Premier League2026-2027—33270000——002,03

Chỉ số chi tiết từng giải

Bangladesh Premier League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 2,03

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của mahfuz pritom · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bangladesh Premier Leaguevs Chattogram City FCT 3-190000—0——6,10
03/10/2026Bangladesh Premier League@ Dhaka WanderersT 5-190000—0———
18/09/2026Bangladesh Premier League@ PWD Sports ClubH 0-090000—0———
23/05/2026Bangladesh Premier League@ Arambagh KST 4-0dự bị000—0———
15/05/2026Bangladesh Premier Leaguevs Bashundhara KingsB 0-2dự bị000—0———
08/05/2026Bangladesh Premier League@ PWD Sports ClubT 2-090000—0———
01/05/2026Bangladesh Premier Leaguevs Fakirerpool Young Mens ClubT 2-0dự bị000—0———
24/04/2026Bangladesh Premier Leaguevs Fortis FCT 1-0dự bị000—0———
17/04/2026Bangladesh Premier League@ Bangladesh Police ClubT 3-1dự bị000—0———
10/04/2026Bangladesh Premier Leaguevs Mohammedan DhakaT 2-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 10 nghìn €2026: 25 nghìn €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/02/20202025 nghìn €
29/12/20202175 nghìn €
07/03/202121100 nghìn €
30/09/20212150 nghìn €
21/12/20212275 nghìn €
15/04/20222250 nghìn €
09/08/20222225 nghìn €
15/12/20222325 nghìn €
20/02/20232325 nghìn €
27/07/20232325 nghìn €
29/11/20232450 nghìn €
24/06/20242475 nghìn €
16/01/20252550 nghìn €
17/06/20252525 nghìn €
16/12/20252610 nghìn €
26/05/20262625 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/08/2026Abahani Limited DhakaBashundhara KingsChuyển nhượng—
18/08/2024Sheikh JamalAbahani Limited DhakaChuyển nhượng—
17/10/2023Abahani Limited DhakaSheikh JamalChuyển nhượng—
30/09/2021Muktijoddha SKCAbahani Limited DhakaChuyển nhượng—
31/10/2019Arambagh KSMuktijoddha SKCChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com