
Maher Hijazi là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch JOR, hiện khoác áo Al-Ramtha SC.
Tiểu sử Maher Hijazi
Hậu vệ Maher Hijazi thi đấu cho Al-Ramtha SC, mang quốc tịch Jordan và 29 tuổi. Cao 188 cm, cầu thủ thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện tại là 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 225 nghìn € vào năm 2024. Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 16/07/2025, từ East Bengal FC sang Al-Faisaly SC.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Jordan Premier League | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Jordan Premier League · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/11/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Kuwait | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/11/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Iraq | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Oman | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Hàn Quốc | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/09/2023 | 26 | 75 nghìn € |
| 19/12/2023 | 26 | 125 nghìn € |
| 28/05/2024 | 26 | 175 nghìn € |
| 12/12/2024 | 27 | 225 nghìn € |
| 29/05/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 05/10/2026 | 29 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2025 | East Bengal FC | Al-Faisaly SC | Chuyển nhượng | — |
| 27/09/2023 | Al-Hussein SC (Irbid) | East Bengal FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Zakho SC | Al-Hussein SC (Irbid) | Cho mượn | — |
| 21/01/2023 | Al-Hussein SC (Irbid) | Zakho SC | Chuyển nhượng | — |
| 06/03/2022 | Shabab Al-Ordon Club | Al-Hussein SC (Irbid) | Chuyển nhượng | — |
| 18/12/2017 | Al-Ahli (Amman) | Shabab Al-Ordon Club | Chuyển nhượng | — |
| 19/02/2016 | Shabab Al-Ordon Club | Al-Ahli (Amman) | Chuyển nhượng | — |