
Mahdi Talal là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Chennaiyin FC.
Tiểu sử Mahdi Talal
Mahdi Talal là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Chennaiyin FC, quốc tịch France, sinh ngày 17/08/1997 và hiện 29 tuổi. Ở mùa 2026-2027 tại Super League Ấn Độ, cầu thủ đã ra sân 2 trận với 120 phút thi đấu và điểm trung bình 6,23. Cao 178 cm, thuận chân phải, cầu thủ có hợp đồng đến ngày 30/05/2027. Giá trị thị trường hiện tại là 375 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 500 nghìn € (2024). Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 11/08/2026, từ Jamshedpur FC sang Chennaiyin FC.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
120Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Super League Ấn Độ | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 82% | 21% | 0 | 0 | 6,23 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 60/73 (82%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/14 (21%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 10
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Super League Ấn Độ | @ Bengaluru FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 35/45 | 0 | 3/9 | — | 6,06 |
| 10/10/2026 | Super League Ấn Độ | @ FC Goa | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/28 | 0 | 0/5 | — | 6,40 |
| 21/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs Odisha FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 6 | 38/46 | 2 | 4/5 | V | 7,20 |
| 09/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs Bengaluru FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 27/34 | 0 | 6/13 | — | 6,82 |
| 01/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs FC Goa | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 3 | 23/30 | 0 | 5/13 | — | 8,20 |
| 25/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Chennaiyin FC | T 4-1 | 72 | 0 | 0 | 5 | 1 | 4 | 30/35 | 0 | 7/8 | — | 7,20 |
| 18/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ Kerala Blasters FC | B 0-2 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 14/16 | 0 | 1/4 | — | 6,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/10/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 23/01/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 03/06/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 27/06/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 18/12/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 24/06/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 26/12/2021 | 24 | 400 nghìn € |
| 20/06/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 26/02/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 18/06/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 19/12/2023 | 26 | 375 nghìn € |
| 28/05/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 12/12/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 29/05/2025 | 27 | 450 nghìn € |
| 16/12/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 26/05/2026 | 28 | 375 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 375 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/08/2026 | Jamshedpur FC | Chennaiyin FC | Chuyển nhượng | — |
| 05/10/2025 | East Bengal FC | Jamshedpur FC | Chuyển nhượng | — |
| 26/06/2024 | Minerva Punjab | East Bengal FC | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2023 | AE Kifisias | Minerva Punjab | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2022 | Avranches | AE Kifisias | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Red Star FC 93 | Avranches | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2021 | Las Rozas CF | Red Star FC 93 | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2020 | Amiens | Las Rozas CF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Entente Sannois | Amiens | Cho mượn | — |
| 26/08/2018 | Amiens | Entente Sannois | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Angers II | Amiens | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật62
- Tư duy58
- Sức mạnh33
- Thể lực44