
Mahdi Khan là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch NAG, hiện khoác áo Abahani Limited Dhaka.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2020 | 24 | 50 nghìn € |
| 07/03/2021 | 24 | 25 nghìn € |
| 30/09/2021 | 24 | 25 nghìn € |
| 21/12/2021 | 24 | 25 nghìn € |
| 15/04/2022 | 25 | 25 nghìn € |
| 09/08/2022 | 25 | 25 nghìn € |
| 31/03/2023 | 26 | — |
| 27/07/2023 | 26 | 10 nghìn € |
| 06/03/2024 | 27 | — |
| 24/06/2024 | 27 | 25 nghìn € |
| 16/01/2025 | 28 | 25 nghìn € |
| 17/06/2025 | 28 | 25 nghìn € |
| 16/12/2025 | 28 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Soul Tower Hamlets FC | Frenford FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2026 | Free player | Soul Tower Hamlets FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2025 | Abahani Limited Dhaka | Free player | Trở lại | — |
| 18/08/2024 | Bangladesh Police Club | Abahani Limited Dhaka | Chuyển nhượng | — |
| 22/03/2024 | Free player | Bangladesh Police Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Muktijoddha SKC | Free player | Trở lại | — |
| 31/03/2023 | Free player | Muktijoddha SKC | Chuyển nhượng | — |
| 06/11/2022 | Bashundhara Kings | Free player | Trở lại | — |
| 05/11/2022 | Muktijoddha SKC | Bashundhara Kings | Cho mượn | — |
| 24/10/2022 | Bashundhara Kings | Muktijoddha SKC | Chuyển nhượng | — |
| 20/12/2020 | Sporting Bengal United FC | Bashundhara Kings | Chuyển nhượng | — |