Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mahdi Kamil

Newroz SC(IRQ)Tiền vệIRQ
31Tuổi
168Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Mahdi Kamil là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch IRQ, hiện khoác áo Newroz SC(IRQ).

Tiểu sử Mahdi Kamil

Mahdi Kamil là tiền vệ của câu lạc bộ Newroz SC(IRQ), mang quốc tịch Iraq và sinh ngày 06/01/1995. Cầu thủ 31 tuổi, cao 168 cm, nặng 72 kg và có chân thuận là chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ đã có 5 trận tại VĐQG Iraq với 287 phút thi đấu. Giá trị thị trường được ghi nhận là 100 nghìn €, mức cao nhất là 200 nghìn € (2024). Chuyển nhượng gần nhất là thương vụ từ Zakho SC sang Newroz SC(IRQ) ngày 30/06/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
365Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iraq2026-2027—6536500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iraq · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 365 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: —2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20152026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/01/201520100 nghìn €
31/03/202126100 nghìn €
01/05/202227175 nghìn €
03/10/202227—
14/11/202429200 nghìn €
17/07/202530175 nghìn €
28/12/202530100 nghìn €
02/06/202631100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Zakho SCNewroz SC(IRQ)Chuyển nhượng—
31/08/2025Al TalabaZakho SCChuyển nhượng—
07/08/2023Al-Najaf Al TalabaChuyển nhượng—
28/08/2022Al Zawraa SCAl-Najaf Chuyển nhượng—
31/12/2019Al ShortaAl Zawraa SCChuyển nhượng—
30/06/2011Al-Shorta SC YouthAl ShortaChuyển nhượng—
30/06/2009Al-Quwa Al-Jawiya YouthAl-Shorta SC YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com