Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mahdi Camara

Stade Rennais FCTiền vệFRA
28Tuổi
178Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
12,0 triệu €Giá trị

Mahdi Camara là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Stade Rennais FC.

Tiểu sử Mahdi Camara

Mahdi Camara là tiền vệ của Stade Rennais FC, mang quốc tịch France và hiện 28 tuổi. Ngày sinh 30/06/1998, chiều cao 178 cm, cân nặng 60 kg và chân thuận là chân phải. Mùa 2026-2027 ghi nhận 8 trận ra sân với 598 phút thi đấu và điểm trung bình 6,54, gồm 6 trận Ligue 1 và 2 trận Cúp C2 châu Âu. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 12,0 triệu €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029. Chuyển nhượng gần nhất vào ngày 12/08/2025 là hết hạn mượn từ Stade Brestois 29 về Stade Rennais FC, phí 8,0 triệu €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
688Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/11Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—644180008391%61%006,53
Cúp C2 châu Âu2026-2027—332700003191%47%106,45

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 418 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
10/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
200/219 (91%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
5
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/42 (61%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 15
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
113/124 (91%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/17 (47%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mahdi Camara · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C2 châu Âu@ JuventusH 2-2900000039/4302/4—6,22
18/10/2026Ligue 1@ Paris FCB 3-4280021018/2000/1—6,45
16/10/2026Cúp C2 châu Âuvs OFI Crete FCT 2-1900010147/5133/8V6,44
11/10/2026Ligue 1vs AJ AuxerreT 4-1900010040/4439/15—6,53
20/09/2026Ligue 1@ LyonB 0-4900011031/3617/7—6,45
17/09/2026Cúp C2 châu Âu@ Sturm GrazH 0-0900021027/3003/5—6,68
12/09/2026Ligue 1vs MarseilleT 1-0900020244/4903/6—6,55
06/09/2026Ligue 1@ Angers SCOT 2-1900021249/5214/10—7,04
30/08/2026Ligue 1vs Le MansT 3-2300000018/1803/3—6,18
03/08/2026Giao hữu CLB@ GalatasarayH 3-3860110331/3501/3—7,16

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 1,2 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 3,5 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2024: 9,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2025: 9,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2026: 12,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/10/201820150 nghìn €
16/12/201820150 nghìn €
27/06/201920300 nghìn €
18/12/2019211,2 triệu €
07/04/2020211,0 triệu €
14/10/2020223,5 triệu €
08/04/2021225,0 triệu €
03/06/2021225,0 triệu €
07/10/2021236,0 triệu €
15/12/2021236,0 triệu €
29/05/2022236,0 triệu €
18/09/2022244,0 triệu €
01/11/2022244,0 triệu €
26/03/2023243,0 triệu €
26/06/2023243,0 triệu €
15/10/2023255,0 triệu €
17/12/2023256,0 triệu €
18/03/2024259,0 triệu €
02/06/20242510,0 triệu €
09/12/20242610,0 triệu €
02/06/2025269,0 triệu €
14/12/20252710,0 triệu €
31/05/20262712,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 12,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/08/2025Stade Brestois 29Stade Rennais FCHết hạn mượn 8M €8,0 triệu €
30/06/2023AS Saint-ÉtienneStade Brestois 29Hết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
29/06/2023Stade Brestois 29AS Saint-ÉtienneCho mượn—
25/08/2022AS Saint-ÉtienneStade Brestois 29Chuyển nhượng—
29/06/2019Stade Lavallois MFCAS Saint-ÉtienneCho mượn—
28/01/2019AS Saint-ÉtienneStade Lavallois MFCChuyển nhượng—
30/06/2018AS Saint-Etienne BAS Saint-ÉtienneChuyển nhượng—
30/06/2016Saint Etienne U19AS Saint-Etienne BChuyển nhượng—
30/06/2015Saint Etienne U17Saint Etienne U19Chuyển nhượng—
30/06/2013FC Martigues JugendSaint Etienne U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy57
  • Sức mạnh52
  • Thể lực60
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com