Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mahdi Al-Mejaba

Al MarkhiyaHậu vệQAT
22Tuổi
182Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Mahdi Al-Mejaba là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch QAT, hiện khoác áo Al Markhiya.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

0Trận ra sân
0Đá chính
26Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Qatar League 22026-2027—00260000083%0%007,20

Chỉ số chi tiết từng giải

Qatar League 2 · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 26 phút · điểm TB 7,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/12 (83%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
3/3 (100%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/2 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mahdi Al-Mejaba · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/08/2026Qatar League 2@ Al-Gharafa BT 3-0260000410/1200/2—7,20
30/07/2026Giao hữu CLB@ TrabzonsporT 1-010000001/101/1—6,83
27/04/2026VĐQG Qatarvs Al-Ahli Sports Club(Qatar)B 1-3dự bị00000—0———
08/04/2026VĐQG Qatar@ Al-Rayyan Sports ClubB 0-3dự bị00000—0———
04/04/2026VĐQG Qatar@ Al-Shamal Sports ClubB 2-3dự bị00000—0———
28/03/2026Qatari Stars Cup@ Al-Rayyan Sports ClubH 3-3dự bị00000—0———
11/06/2024Vòng loại World Cup châu Ávs Ấn ĐộT 2-1dự bị00000—0———
06/06/2024Vòng loại World Cup châu Á@ AfghanistanH 0-0360000210/1311/3—6,70
27/03/2024Vòng loại World Cup châu Á@ KuwaitT 2-1dự bị00000—0———
22/03/2024Vòng loại World Cup châu Ávs KuwaitT 3-045001008/900/6—6,63

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 125 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/05/20221825 nghìn €
09/11/20221825 nghìn €
29/05/20231925 nghìn €
26/11/202319125 nghìn €
01/05/202420175 nghìn €
09/12/202420225 nghìn €
27/05/202521225 nghìn €
29/12/202521175 nghìn €
13/05/202622125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/08/2026Al-Sadd Sports ClubAl MarkhiyaChuyển nhượng—
29/06/2026Umm SalalAl-Sadd Sports ClubCho mượn—
28/01/2026Al-Sadd Sports ClubUmm SalalChuyển nhượng—
29/06/2025Al-Shamal Sports ClubAl-Sadd Sports ClubCho mượn—
24/08/2023Al-Sadd Sports ClubAl-Shamal Sports ClubChuyển nhượng—
30/06/2021Al-Sadd SC OlympicAl-Sadd Sports ClubChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy53
  • Sức mạnh35
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com