Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mahbub alam

30Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Mahbub alam là hậu vệ 30 tuổi, hiện khoác áo Mohammedan Dhaka.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
189Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
1,85Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bangladesh Premier League2026-2027—3318900000——101,85

Chỉ số chi tiết từng giải

Bangladesh Premier League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 189 phút · điểm TB 1,85

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mahbub alam · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/10/2026Bangladesh Premier League@ MSPCC City ClubB 1-24500000—0———
02/10/2026Bangladesh Premier Leaguevs Bangladesh Police ClubB 0-39000000—0—V5,55
18/09/2026Bangladesh Premier League@ Fortis FCB 0-65400000—0———
23/05/2026Bangladesh Premier Leaguevs Brothers UnionT 5-04500000—0———
15/05/2026Bangladesh Premier League@ Rahmatgonj MFSB 0-19000000—0—V—
09/05/2026Bangladesh Premier League@ Arambagh KST 2-0dự bị00000—0———
17/04/2026Bangladesh Premier Leaguevs Fakirerpool Young Mens ClubT 3-0dự bị00000—0———
10/04/2026Bangladesh Premier League@ Abahani Limited DhakaB 1-26900000—0——6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 10 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20232026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/11/20232710 nghìn €
24/06/20242825 nghìn €
16/01/20252825 nghìn €
17/06/20252850 nghìn €
16/12/20252950 nghìn €
26/05/20262950 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/08/2026Mohammedan DhakaChattogram City Chuyển nhượng—
30/09/2023Bangladesh ArmyMohammedan DhakaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com