Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mahamé Siby

Hougang United FCTiền vệMLI
30Tuổi
182Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Mahamé Siby là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo Hougang United FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
137Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Singapore2026-2027—2213700000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Singapore · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 137 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 1,3 triệu €2022: 1,3 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 750 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 225 nghìn €20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/01/201922150 nghìn €
26/06/201922150 nghìn €
05/01/202023150 nghìn €
14/10/202024150 nghìn €
03/06/202124300 nghìn €
26/12/202125600 nghìn €
23/03/2022251,0 triệu €
01/06/2022251,3 triệu €
13/12/2022261,3 triệu €
26/06/2023261,0 triệu €
07/12/202327750 nghìn €
10/06/202427600 nghìn €
03/12/202428600 nghìn €
11/03/202528500 nghìn €
01/06/202528400 nghìn €
15/09/202529300 nghìn €
18/11/202529275 nghìn €
07/06/202629225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2022; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/09/2026Selangor FCHougang United FCChuyển nhượng—
06/01/2026Malmo FFSelangor FCChuyển nhượng—
29/06/2025MartiguesMalmo FFCho mượn—
22/07/2024Malmo FFMartiguesChuyển nhượng—
29/06/2024BastiaMalmo FFCho mượn—
12/01/2024Malmo FFBastiaChuyển nhượng—
14/07/2022RC Strasbourg AlsaceMalmo FFHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
29/06/2022Paris FCRC Strasbourg AlsaceCho mượn—
03/10/2021RC Strasbourg AlsaceParis FCChuyển nhượng—
30/06/2020ValenciennesRC Strasbourg AlsaceChuyển nhượng—
30/06/2019Valenciennes BValenciennesChuyển nhượng—
30/06/2018Bobigny A.C.Valenciennes BChuyển nhượng—
30/06/2015Football Club 93 Bobigny U19Bobigny A.C.Chuyển nhượng—
30/06/2013Football Club 93 Bobigny U17Football Club 93 Bobigny U19Chuyển nhượng—
30/06/2011Football Club 93 Bobigny JugendFootball Club 93 Bobigny U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy46
  • Sức mạnh36
  • Thể lực28
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com