Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mahamadou Susoho

KocaelisporTiền vệESP
21Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Mahamadou Susoho là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Kocaelispor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
498Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/9Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—764980009283%59%206,38

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 498 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/9
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
151/180 (83%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
5/9 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
6
Phá bóng
7
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/49 (59%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 17
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
47
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mahamadou Susoho · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Süper Ligvs GoztepeB 1-2850000119/2426/9V5,94
11/10/2026Süper Lig@ Besiktas JKB 1-2900032030/3712/4—6,10
19/09/2026Süper Ligvs Gaziantep Futbol KulübüT 2-0870000237/4129/14—6,62
14/09/2026Süper Lig@ GalatasarayB 0-1860030021/2202/7—6,58
07/09/2026Süper Ligvs SamsunsporT 1-0450020113/1514/5—7,02
29/08/2026Süper Lig@ KonyasporT 2-1450000012/1302/5V6,04
25/08/2026Süper Ligvs AmedsporT 2-0600010019/2814/5—6,37
16/08/2026Süper Lig@ Başakşehir Futbol KulübüB 0-2dự bị00000—0———
18/05/2026Süper Lig@ AntalyasporB 0-1900020023/3003/8—6,22
10/05/2026Süper Ligvs KaragumrukB 0-1730010026/2914/8—6,52

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/12/2023181,5 triệu €
26/12/2024191,2 triệu €
17/06/2025201,2 triệu €
09/12/2025201,0 triệu €
20/05/2026211,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy47
  • Sức mạnh45
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com