
Mahamadou N'Diaye là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo Creteil.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/09/2010 | 20 | 200 nghìn € |
| 27/06/2011 | 20 | 500 nghìn € |
| 01/02/2012 | 21 | 1,0 triệu € |
| 01/07/2012 | 21 | 1,3 triệu € |
| 01/07/2013 | 22 | 1,5 triệu € |
| 12/09/2013 | 23 | 1,0 triệu € |
| 12/01/2014 | 23 | 850 nghìn € |
| 19/11/2014 | 24 | 600 nghìn € |
| 05/06/2015 | 24 | 500 nghìn € |
| 03/02/2016 | 25 | 500 nghìn € |
| 12/07/2016 | 25 | 500 nghìn € |
| 19/03/2017 | 26 | 500 nghìn € |
| 14/06/2017 | 26 | 500 nghìn € |
| 04/07/2018 | 27 | 400 nghìn € |
| 21/12/2018 | 28 | 400 nghìn € |
| 30/12/2019 | 29 | 425 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 350 nghìn € |
| 19/09/2020 | 30 | 175 nghìn € |
| 26/12/2021 | 31 | 150 nghìn € |
| 20/06/2022 | 31 | 100 nghìn € |
| 03/10/2022 | 32 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2013; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2024 | OFC Les Mureaux | Eclaron Valcourt | Chuyển nhượng | — |
| 01/03/2024 | SC Schiltigheim | OFC Les Mureaux | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2023 | Creteil | SC Schiltigheim | Chuyển nhượng | — |
| 23/11/2021 | Free Player | Creteil | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2021 | FUS Rabat | Free Player | Trở lại | — |
| 01/07/2019 | Free Player | FUS Rabat | Chuyển nhượng Free | — |
| 01/01/2019 | Bali United | Free Player | Trở lại Free | — |
| 14/07/2018 | Sriwijaya FC | Bali United | Chuyển nhượng Free | — |
| 08/12/2017 | Free Player | Sriwijaya FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2017 | Troyes | Free Player | Trở lại | — |
| 29/07/2013 | Vitoria Guimaraes | Troyes | Chuyển nhượng Free | — |
| 25/08/2010 | Wydad Casablanca | Vitoria Guimaraes | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 01/07/2009 | Wydad Athletic Club Casablanca Reserve | Wydad Casablanca | Chuyển nhượng | — |