
Mahamadou Camara là hậu vệ 25 tuổi, hiện khoác áo Baniyas Club.
Tiểu sử Mahamadou Camara
Mahamadou Camara là hậu vệ của câu lạc bộ Baniyas Club, mang quốc tịch Mali và 25 tuổi. Cầu thủ thi đấu bằng chân trái, sinh ngày 24/01/2002, và có giá trị thị trường 350 nghìn €. Trong mùa 2026-2027, Mahamadou Camara có 5 trận ra sân, 421 phút thi đấu và điểm trung bình 6,12. Hợp đồng hiện tại kéo dài đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất có loại 'Hết hạn mượn', từ Renaissance Zmamra đến Baniyas Club vào 09/07/2025, với phí 283 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
511Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 431 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 83% | 58% | 2 | 0 | 6,15 |
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 72% | 100% | 0 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 431 phút · điểm TB 6,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 168/201 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/34 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 30
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/24 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 80 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/33 (72%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/11 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Wasl SC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/41 | 1 | 3/6 | — | 6,50 |
| 01/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Al Wahda(UAE) | T 3-1 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/33 | 3 | 3/3 | — | 6,36 |
| 05/09/2026 | VĐQG UAE | vs Hatta | B 0-1 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/46 | 1 | 2/3 | — | 6,72 |
| 30/08/2026 | VĐQG UAE | @ Al Wahda(UAE) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/46 | 1 | 3/5 | V | 5,89 |
| 23/08/2026 | VĐQG UAE | vs Dubai United | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 35/41 | 1 | 3/7 | V | 6,08 |
| 16/08/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Ain FC | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/27 | 0 | 3/3 | — | 5,57 |
| 16/05/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Jazira(UAE) | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | VĐQG UAE | vs Shabab Al Ahli | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/41 | 1 | 2/4 | — | 6,56 |
| 05/05/2026 | VĐQG UAE | vs Al Dhafra FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 82/88 | 1 | 4/7 | V | 6,53 |
| 23/04/2026 | VĐQG UAE | @ Ittihad Kalba FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/35 | 1 | 1/3 | — | 6,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 07/01/2025 | 22 | 350 nghìn € |
| 27/05/2025 | 23 | 325 nghìn € |
| 27/11/2025 | 23 | 325 nghìn € |
| 25/05/2026 | 24 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2025 | Renaissance Zmamra | Baniyas Club | Hết hạn mượn 0.283M € | 283 nghìn € |
| 30/01/2024 | FC Nouadhibou | Renaissance Zmamra | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2023 | ASC Jaraaf | FC Nouadhibou | Chuyển nhượng | — |
| 08/03/2023 | Yeelen Olympique | ASC Jaraaf | Chuyển nhượng | — |