
Maguinho
Hậu vệBRA
34Tuổi
175Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Maguinho là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch BRA.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Serie B Brazil | vs Goias Esporte Clube | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/54 | 0 | 5/10 | V | 5,32 |
| 08/10/2026 | Serie B Brazil | vs Botafogo SP | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Serie B Brazil | @ Esporte Clube Juventude | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/31 | 0 | 1/4 | — | 6,12 |
| 27/09/2026 | Serie B Brazil | vs Ceara | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | Serie B Brazil | vs CRB AL | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Serie B Brazil | @ Londrina PR | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/29 | 3 | 6/18 | V | 6,08 |
| 01/09/2026 | Serie B Brazil | @ Fortaleza | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 19/27 | 0 | 1/7 | — | 6,02 |
| 24/08/2026 | Serie B Brazil | vs Vila Nova | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 35/52 | 3 | 13/18 | — | 7,08 |
| 20/08/2026 | Serie B Brazil | @ Cuiaba | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 32/42 | 3 | 8/19 | — | 6,88 |
| 16/08/2026 | Serie B Brazil | vs Avaí FC | B 1-2 | 41 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/32 | 1 | 3/7 | — | 6,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/05/2016 | 24 | 100 nghìn € |
| 22/07/2016 | 24 | 250 nghìn € |
| 27/11/2016 | 24 | 250 nghìn € |
| 06/12/2017 | 25 | 300 nghìn € |
| 26/06/2019 | 27 | 300 nghìn € |
| 27/12/2019 | 27 | 300 nghìn € |
| 28/01/2021 | 29 | 400 nghìn € |
| 28/06/2021 | 29 | 400 nghìn € |
| 13/01/2022 | 30 | 400 nghìn € |
| 05/04/2022 | 30 | 400 nghìn € |
| 18/08/2022 | 30 | 400 nghìn € |
| 13/11/2022 | 30 | 400 nghìn € |
| 06/04/2023 | 31 | 400 nghìn € |
| 24/07/2023 | 31 | 400 nghìn € |
| 10/12/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 27/03/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 16/06/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 08/12/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 03/04/2025 | 33 | — |
| 23/11/2025 | 33 | 50 nghìn € |
| 25/03/2026 | 34 | — |
| 18/05/2026 | 34 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 50 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật44
- Tư duy49
- Sức mạnh49
- Thể lực36