Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Magomednabi Yagyaev

Dynamo StavropolHậu vệRUS
27Tuổi
176Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Magomednabi Yagyaev là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Dynamo Stavropol.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
450Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
RUS D3A2026-2027—8872010000——10—
Cúp Nga2026-2027—2218010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

RUS D3A · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 175 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 175 nghìn €2020: 225 nghìn €2021: 275 nghìn €2021: 275 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: —2026: 125 nghìn €20192026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/09/201920175 nghìn €
22/12/201920175 nghìn €
28/06/202020175 nghìn €
28/12/202021225 nghìn €
27/06/202121275 nghìn €
02/12/202122275 nghìn €
29/05/202222225 nghìn €
07/12/202223175 nghìn €
21/06/202323125 nghìn €
19/11/202324125 nghìn €
06/03/202424—
22/09/202627125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2026Nart CherkesskDynamo StavropolChuyển nhượng—
21/01/2026Dynamo StavropolNart CherkesskChuyển nhượng—
14/01/2025FK Druzhba MaikopDynamo StavropolChuyển nhượng—
11/07/2023Dynamo StavropolFK Druzhba MaikopChuyển nhượng—
21/02/2023SKA KhabarovskDynamo StavropolChuyển nhượng—
31/12/2021Anzhi MakhachkalaSKA KhabarovskHết hạn mượn 0.024M €24 nghìn €
30/06/2019Anzhi Makhachkala II (-2022)Anzhi MakhachkalaChuyển nhượng—
30/06/2018Anzhi 2 Makhachkala (-2018)Anzhi Makhachkala II (-2022)Chuyển nhượng—
31/12/2017Anzhi Makhachkala II (-2022)Anzhi 2 Makhachkala (-2018)Chuyển nhượng—
04/04/2017FK Anzhi U19Anzhi Makhachkala II (-2022)Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com