Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Magnus Villota

Parnu JK VaprusHậu vệEST
28Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Magnus Villota là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch EST, hiện khoác áo Parnu JK Vaprus.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
6Đá chính
45Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Estonian Cup2026-2027—00000000——00—
Estonian Premium Liiga2026—964500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Estonian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Estonian Premium Liiga · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 45 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: —2021: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20172026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/03/201719100 nghìn €
19/06/20171975 nghìn €
03/12/20171975 nghìn €
25/06/20182050 nghìn €
13/11/20182050 nghìn €
05/03/201921—
25/02/20212350 nghìn €
20/04/20212375 nghìn €
29/06/20212375 nghìn €
08/12/20212375 nghìn €
12/05/202224100 nghìn €
25/10/202224100 nghìn €
04/04/202325100 nghìn €
09/07/202325125 nghìn €
28/11/202325125 nghìn €
14/05/202426125 nghìn €
10/11/202426125 nghìn €
28/04/202527125 nghìn €
28/08/202527150 nghìn €
13/11/202527150 nghìn €
26/04/202628150 nghìn €
06/10/202628100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/01/2017Pärnu LinnameeskondParnu JK VaprusChuyển nhượng—
31/12/2014 Pärnu Jalgpalliklubi U17Pärnu LinnameeskondChuyển nhượng—
31/12/2012Pärnu JK Vaprus Youth Pärnu Jalgpalliklubi U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com