Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Magnus Thordarson

Throttur ReykjavikTiền vệISL
26Tuổi
180Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Magnus Thordarson là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Throttur Reykjavik.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

18Trận ra sân
7Đá chính
3Phút
6Bàn thắng
0Kiến tạo
180,00Bàn/90 phút
0Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Icelandic Cup2026—10300000——00—
Iceland 1. Deild Karla2026—177060000——31—

Chỉ số chi tiết từng giải

Icelandic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 3 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/04/2026

Iceland 1. Deild Karla · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Magnus Thordarson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/04/2026Iceland Besta-deild karlavs KeflavikT 3-116001016/711/1—6,83
13/04/2026Iceland Besta-deild karlavs AkranesH 3-317000003/40——6,52

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20202026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/11/20202125 nghìn €
15/10/20212125 nghìn €
14/12/20222350 nghìn €
07/12/20232475 nghìn €
07/11/202424100 nghìn €
24/06/202525100 nghìn €
07/12/20252675 nghìn €
28/06/20262675 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/05/2026Fram ReykjavikThrottur ReykjavikChuyển nhượng—
15/10/2021UMF NjardvikFram ReykjavikCho mượn—
12/05/2021Fram ReykjavikUMF NjardvikChuyển nhượng—
31/10/2018Fram Reykjavík U19Fram ReykjavikChuyển nhượng—
31/07/2018Fjölnir Reykjavík U19Fram Reykjavík U19Chuyển nhượng—
08/02/2018ÚlfarnirFjölnir Reykjavík U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy61
  • Sức mạnh32
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com