
Magnus Døj là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Kolding FC.
Tiểu sử Magnus Døj
Magnus Døj là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Kolding FC, mang quốc tịch Denmark, sinh ngày 31/03/2005 và hiện 21 tuổi. Mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 10 trận ở Danish 1st Division với 667 phút thi đấu và điểm trung bình 6,25. Giá trị thị trường hiện tại là 200 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2031.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
8Đá chính
755Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 11 | 8 | 755 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 73% | 67% | 3 | 0 | 6,30 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 755 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 269/364 (73%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/62 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 20
- Phá bóng
- 44
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 61/91 (67%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 42 / 17
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 117
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Danish 1st Division | vs Vendsyssel | T 2-1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 63/78 | 3 | 9/12 | V | 6,74 |
| 10/10/2026 | Danish 1st Division | @ Hobro | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/21 | 0 | 3/5 | V | 5,80 |
| 19/09/2026 | Danish 1st Division | vs Hillerod Fodbold | H 1-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/16 | 5 | 6/8 | — | 6,46 |
| 12/09/2026 | Danish 1st Division | vs Fredericia | H 0-0 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/14 | 0 | 1/3 | V | 6,03 |
| 06/09/2026 | Danish 1st Division | @ Aarhus Fremad | B 1-2 | 64 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 14/18 | 3 | 3/4 | — | 6,36 |
| 29/08/2026 | Danish 1st Division | vs AB Akademisk | T 2-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/23 | 3 | 9/11 | — | 6,29 |
| 23/08/2026 | Danish 1st Division | @ Herfolge Boldklub Koge | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/42 | 2 | — | — | 6,22 |
| 15/08/2026 | Danish 1st Division | vs Vejle | B 2-3 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/21 | 2 | 5/8 | — | 5,86 |
| 09/08/2026 | Danish 1st Division | @ Aalborg | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/29 | 2 | 8/14 | — | 6,62 |
| 01/08/2026 | Danish 1st Division | vs Hvidovre IF | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/51 | 2 | 7/11 | — | 6,55 |