Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Magnus Christensen

Osters IFTiền vệDEN
29Tuổi
182Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Magnus Christensen là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Osters IF.

Tiểu sử Magnus Christensen

Magnus Christensen là tiền vệ của Osters IF, mang quốc tịch Denmark, sinh ngày 20/08/1997 và hiện 29 tuổi. Cao 182 cm, nặng 74 kg, chân thuận là chân phải. Ở mùa 2026, Magnus Christensen có 6 trận tại Sweden Superettan với 172 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 1,0 triệu € (2019), và hợp đồng kéo dài đến 30/12/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
172Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Sweden Superettan2026—6417200000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Sweden Superettan · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 172 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 150 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 450 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 900 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 275 nghìn €2026: 250 nghìn €20162026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/08/201618150 nghìn €
11/12/201619250 nghìn €
26/03/201719300 nghìn €
20/06/201719400 nghìn €
17/12/201720300 nghìn €
01/06/201820350 nghìn €
20/12/201821450 nghìn €
07/06/201921700 nghìn €
21/12/2019221,0 triệu €
07/04/202022800 nghìn €
30/07/202022900 nghìn €
22/12/202023600 nghìn €
03/06/202123600 nghìn €
27/12/202124500 nghìn €
19/06/202224500 nghìn €
08/12/202225450 nghìn €
28/06/202325400 nghìn €
14/12/202326400 nghìn €
18/06/202426350 nghìn €
16/09/202427300 nghìn €
11/12/202427300 nghìn €
17/06/202527275 nghìn €
18/11/202528275 nghìn €
28/06/202628275 nghìn €
17/09/202629250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy51
  • Sức mạnh56
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com