
Magaye Gueye là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo FK Korzo Prilep.
Tiểu sử Magaye Gueye
Magaye Gueye là tiền đạo 36 tuổi, hiện thi đấu cho FK Korzo Prilep và mang quốc tịch Senegal. Chiều cao 184 cm, cân nặng 73 kg và chân thuận là chân trái. Giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 2,5 triệu € (2013). Ngày sinh 06/07/1990 được ghi trong hồ sơ, tương ứng độ tuổi 36 của cầu thủ.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/01/2009 | 18 | 50 nghìn € |
| 02/06/2009 | 18 | 150 nghìn € |
| 03/09/2009 | 19 | 900 nghìn € |
| 31/01/2011 | 20 | 1,0 triệu € |
| 07/08/2011 | 21 | 1,5 triệu € |
| 05/02/2012 | 21 | 1,5 triệu € |
| 23/06/2012 | 21 | 2,5 triệu € |
| 27/01/2013 | 22 | 2,5 triệu € |
| 29/05/2013 | 22 | 2,0 triệu € |
| 14/01/2014 | 23 | 1,5 triệu € |
| 23/02/2015 | 24 | 1,0 triệu € |
| 21/07/2015 | 25 | 750 nghìn € |
| 03/01/2016 | 25 | 600 nghìn € |
| 14/07/2016 | 26 | 850 nghìn € |
| 09/01/2017 | 26 | 1,4 triệu € |
| 08/06/2017 | 26 | 1,4 triệu € |
| 04/02/2018 | 27 | 600 nghìn € |
| 29/05/2018 | 27 | 400 nghìn € |
| 06/01/2019 | 28 | 350 nghìn € |
| 16/06/2019 | 28 | 400 nghìn € |
| 26/12/2019 | 29 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 400 nghìn € |
| 28/06/2020 | 29 | 300 nghìn € |
| 17/12/2020 | 30 | 400 nghìn € |
| 20/03/2021 | 30 | 250 nghìn € |
| 02/06/2021 | 30 | 100 nghìn € |
| 21/02/2022 | 31 | 100 nghìn € |
| 26/06/2022 | 31 | 75 nghìn € |
| 26/06/2023 | 32 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2013; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/01/2026 | CS Paulesti | CSO Băicoi | Chuyển nhượng | — |
| 12/09/2025 | Free player | CS Paulesti | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Anagennisi Karditsa | Free player | Trở lại | — |
| 17/01/2022 | Free player | Anagennisi Karditsa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Dinamo 1948 | Free player | Trở lại | — |
| 06/10/2020 | Qarabag | FC Dinamo 1948 | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2019 | Ankaraspor FK | Qarabag | Hết hạn mượn 0.29M € | 290 nghìn € |
| 30/08/2018 | Adanaspor | Ankaraspor FK | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2015 | Millwall | Adanaspor | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2014 | Everton | Millwall | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Stade Brestois 29 | Everton | Cho mượn | — |
| 30/01/2013 | Everton | Stade Brestois 29 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | RC Strasbourg Alsace | Everton | Hết hạn mượn 1.4M € | 1,4 triệu € |
| 07/07/2008 | Strasbourg U19 | RC Strasbourg Alsace | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Strasbourg U17 | Strasbourg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | Racing Strasbourg Youth | Strasbourg U17 | Chuyển nhượng | — |