
Maël Henry là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Cavalry FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
0Đá chính
128Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,70Bàn/90 phút
128Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Canada | 2026 | — | 10 | 0 | 128 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 86% | 62% | 1 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Canada · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 128 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/53 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/7 (85%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/27 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Canada | vs Pacific FC | T 4-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 2/3 | V | 5,88 |
| 13/10/2026 | VĐQG Canada | @ HFX Wanderers FC | H 2-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 1 | 2/3 | — | 6,05 |
| 03/10/2026 | VĐQG Canada | @ Inter Toronto FC | B 1-3 | 25 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 18/18 | 0 | 3/4 | V | 5,98 |
| 01/10/2026 | VĐQG Canada | @ Atletico Ottawa | B 2-3 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 5,89 |
| 26/09/2026 | VĐQG Canada | vs Supra Du Quebec | T 6-0 | 10 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 1/2 | — | 7,33 |
| 20/09/2026 | VĐQG Canada | vs Forge FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | VĐQG Canada | @ Pacific FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | VĐQG Canada | @ HFX Wanderers FC | T 3-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | — | — | 6,05 |
| 23/08/2026 | VĐQG Canada | vs Atletico Ottawa | T 3-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 5 | 6/11 | — | 6,53 |
| 16/08/2026 | VĐQG Canada | vs Forge FC | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/05/2023 | 19 | 10 nghìn € |
| 09/11/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 20/06/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 05/12/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 11/05/2025 | 20 | 75 nghìn € |
| 17/11/2025 | 21 | 75 nghìn € |
| 07/05/2026 | 21 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 50 nghìn €.