
Madson de Souza Silva là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo FC Juarez.
Tiểu sử Madson de Souza Silva
Madson de Souza Silva là tiền đạo người Brazil, thi đấu cho FC Juarez, sinh ngày 26/08/1999 và hiện 27 tuổi. Cầu thủ cao 164 cm, nặng 61 kg và thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 12 trận với 493 phút ra sân và điểm trung bình 6,40, trong đó 9 trận thuộc VĐQG Mexico. Giá trị thị trường hiện là 2,0 triệu €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất là từ Moreirense sang FC Juarez vào 02/02/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
6Đá chính
609Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/11Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 11 | 4 | 457 | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 80% | 56% | 2 | 0 | 6,43 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 2 | 152 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 82% | 62% | 0 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 457 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 110/136 (80%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/10 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/55 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 16
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 152 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/40 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/16 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Atlante FC | B 0-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/29 | 1 | 3/5 | — | 6,48 |
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Cruz Azul | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 12/13 | 0 | 4/5 | V | 6,53 |
| 11/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Tijuana | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 13/15 | 0 | 2/3 | — | 6,84 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Leon | B 1-2 | 95 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/14 | 2 | 7/11 | — | 6,39 |
| 19/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Tigres UANL | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/2 | — | 6,48 |
| 14/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Santos Laguna | B 1-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 1 | 2/4 | — | 6,40 |
| 05/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Pachuca | B 0-2 | 20 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/11 | 0 | 4/5 | — | 6,33 |
| 31/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Toluca | B 0-4 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 9/11 | 0 | — | — | 6,59 |
| 22/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Club America | B 1-2 | 63 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/6 | 1 | 4/11 | V | 5,97 |
| 16/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Rayados de Monterrey | B 1-6 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 1/2 | — | 6,30 |