
Mads Schütt Rasmussen
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Mads Schütt Rasmussen là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Herfolge Boldklub Koge.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
422Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 332 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 88% | 33% | 0 | 0 | 6,32 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 332 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 155/176 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/21 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 13
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | Danish 1st Division | vs Kolding FC | H 2-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/34 | 0 | — | — | 6,30 |
| 15/08/2026 | Danish 1st Division | vs Hvidovre IF | B 0-2 | 72 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 56/62 | 0 | 1/5 | — | 6,64 |
| 08/08/2026 | Danish 1st Division | @ Aarhus Fremad | B 1-3 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/25 | 0 | 0/3 | — | 6,24 |
| 01/08/2026 | Danish 1st Division | vs Vejle | B 0-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/33 | 1 | 4/6 | — | 6,18 |
| 25/07/2026 | Danish 1st Division | @ Fredericia | B 0-3 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/22 | 1 | 2/7 | — | 6,23 |
| 30/05/2026 | Danish 1st Division | @ Aalborg | B 0-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/19 | 3 | 6/6 | — | 6,34 |
| 24/05/2026 | Danish 1st Division | vs Hobro | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/26 | 2 | 4/5 | — | 6,29 |
| 16/05/2026 | Danish 1st Division | @ Middelfart Boldklub | T 4-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/11 | 3 | 5/7 | — | 6,99 |
| 09/05/2026 | Danish 1st Division | @ Aarhus Fremad | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/05/2026 | Danish 1st Division | vs Boldklubben af 1893 | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/06/2025 | 19 | 25 nghìn € |
| 17/12/2025 | 19 | 150 nghìn € |
| 26/05/2026 | 20 | 150 nghìn € |
| 01/10/2026 | 20 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật45
- Tư duy46
- Sức mạnh45
- Thể lực32