Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mads Juel Andersen

Luton TownHậu vệDEN
28Tuổi
194Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Mads Juel Andersen là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Luton Town.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
9Đá chính
805Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
402Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—987152008287%64%206,86
Cúp EFL2026-2027—21900000089%75%006,78
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 715 phút · điểm TB 6,86

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
369/420 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
14/34 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
15
Phá bóng
78
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
57/88 (64%)
Không chiến thắng / thua
42 / 20
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 11
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
58
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
68/76 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/8 (75%)
Không chiến thắng / thua
5 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mads Juel Andersen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Ba Anhvs BarnsleyT 2-1901031021/27211/13V7,38
17/10/2026Hạng Ba Anh@ Milton Keynes DonsB 1-2840010033/4418/15—6,00
10/10/2026Hạng Ba Anh@ Wycombe WanderersT 4-1900010028/3115/9—7,14
03/10/2026Cúp EFL@ Colchester UnitedH 1-1450000028/3015/7—6,76
23/09/2026Cúp EFLvs Ipswich U21T 6-0450000040/4601/1—6,80
19/09/2026Hạng Ba Anhvs Bradford CityB 0-1900010152/5605/8—6,89
11/09/2026Hạng Ba Anh@ Stevenage BoroughB 1-2901011080/8819/12V7,48
05/09/2026Hạng Ba Anhvs Leyton OrientH 1-1900000056/6025/7—6,93
03/09/2026Hạng Ba Anhvs Stockport CountyT 2-0900010043/4803/7—7,51
30/08/2026Hạng Ba Anh@ Mansfield TownB 2-5dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 2,3 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 3,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,2 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,9 triệu €2026: 2,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/08/20161850 nghìn €
11/12/201618150 nghìn €
20/06/201719200 nghìn €
17/12/201719250 nghìn €
31/05/201820250 nghìn €
20/12/201820250 nghìn €
07/06/201921350 nghìn €
16/10/2019211,0 triệu €
26/02/2020221,0 triệu €
07/04/202022800 nghìn €
14/10/2020222,3 triệu €
09/03/2021233,0 triệu €
29/06/2021235,0 triệu €
23/11/2021233,5 triệu €
12/05/2022242,5 triệu €
04/04/2023252,2 triệu €
08/06/2023252,0 triệu €
08/10/2023253,0 triệu €
18/12/2023253,0 triệu €
26/05/2024263,0 triệu €
29/12/2024273,0 triệu €
26/05/2025272,0 triệu €
25/11/2025271,9 triệu €
11/05/2026282,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 2,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật34
  • Tư duy42
  • Sức mạnh69
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com