
Mads Juel Andersen là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Luton Town.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
805Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
402Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 715 | 2 | 0 | 0 | 8 | 2 | 87% | 64% | 2 | 0 | 6,86 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89% | 75% | 0 | 0 | 6,78 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 715 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 369/420 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 14/34 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 78
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 57/88 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 42 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 68/76 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/8 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Barnsley | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 21/27 | 2 | 11/13 | V | 7,38 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Milton Keynes Dons | B 1-2 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/44 | 1 | 8/15 | — | 6,00 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Wycombe Wanderers | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/31 | 1 | 5/9 | — | 7,14 |
| 03/10/2026 | Cúp EFL | @ Colchester United | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/30 | 1 | 5/7 | — | 6,76 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Ipswich U21 | T 6-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/46 | 0 | 1/1 | — | 6,80 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Bradford City | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 52/56 | 0 | 5/8 | — | 6,89 |
| 11/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Stevenage Borough | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 80/88 | 1 | 9/12 | V | 7,48 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Leyton Orient | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/60 | 2 | 5/7 | — | 6,93 |
| 03/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Stockport County | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 43/48 | 0 | 3/7 | — | 7,51 |
| 30/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Mansfield Town | B 2-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 11/12/2016 | 18 | 150 nghìn € |
| 20/06/2017 | 19 | 200 nghìn € |
| 17/12/2017 | 19 | 250 nghìn € |
| 31/05/2018 | 20 | 250 nghìn € |
| 20/12/2018 | 20 | 250 nghìn € |
| 07/06/2019 | 21 | 350 nghìn € |
| 16/10/2019 | 21 | 1,0 triệu € |
| 26/02/2020 | 22 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 800 nghìn € |
| 14/10/2020 | 22 | 2,3 triệu € |
| 09/03/2021 | 23 | 3,0 triệu € |
| 29/06/2021 | 23 | 5,0 triệu € |
| 23/11/2021 | 23 | 3,5 triệu € |
| 12/05/2022 | 24 | 2,5 triệu € |
| 04/04/2023 | 25 | 2,2 triệu € |
| 08/06/2023 | 25 | 2,0 triệu € |
| 08/10/2023 | 25 | 3,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 25 | 3,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 26 | 3,0 triệu € |
| 29/12/2024 | 27 | 3,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 27 | 2,0 triệu € |
| 25/11/2025 | 27 | 1,9 triệu € |
| 11/05/2026 | 28 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 2,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật34
- Tư duy42
- Sức mạnh69
- Thể lực51