Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mads Greve

Hậu vệDEN
37Tuổi
195Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
—Giá trị

Mads Greve là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch DEN.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mads Greve · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/05/2026Danish 1st Division@ HobroB 2-380000011/1302/2—6,03
23/05/2026Danish 1st Divisionvs Boldklubben af 1893B 2-4dự bị00000—0———
16/05/2026Danish 1st Divisionvs Herfolge Boldklub KogeB 0-4dự bị00000—0———
09/05/2026Danish 1st Division@ AalborgT 3-112000006/712/2—6,73
01/05/2026Danish 1st Divisionvs Aarhus FremadB 0-1dự bị00000—0———
26/04/2026Danish 1st Division@ Boldklubben af 1893B 1-2dự bị00000—0———
18/04/2026Danish 1st Divisionvs HobroB 0-6450000016/200——5,53
10/04/2026Danish 1st Division@ Herfolge Boldklub KogeB 0-24000002/200/2—6,22
04/04/2026Danish 1st Divisionvs AalborgB 2-5800000032/5101/6—4,88
21/03/2026Danish 1st Divisionvs HobroB 0-1680000048/6316/6—6,84

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 100 nghìn €2010: 100 nghìn €2010: 125 nghìn €2011: 100 nghìn €2012: 75 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: 150 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: —2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20102026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/02/201020100 nghìn €
02/06/201020100 nghìn €
31/12/201021125 nghìn €
03/06/201121100 nghìn €
17/07/20122275 nghìn €
24/05/201323100 nghìn €
26/06/201424150 nghìn €
17/12/201425250 nghìn €
01/09/201525250 nghìn €
24/01/201626250 nghìn €
11/08/201626250 nghìn €
11/12/201627250 nghìn €
20/06/201727300 nghìn €
17/12/201728300 nghìn €
06/06/201828300 nghìn €
20/12/201829350 nghìn €
07/06/201929350 nghìn €
21/12/201930300 nghìn €
30/07/202030300 nghìn €
22/12/202031250 nghìn €
03/06/202131250 nghìn €
05/10/202132200 nghìn €
27/12/202132200 nghìn €
19/06/202232150 nghìn €
21/12/202233150 nghìn €
25/06/202333150 nghìn €
20/12/202334150 nghìn €
17/06/202434100 nghìn €
08/12/20243575 nghìn €
06/01/202535—
01/09/20253525 nghìn €
17/12/20253625 nghìn €
26/05/20263625 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Middelfart BoldklubRetiredTự do—
06/01/2025VendsysselMiddelfart BoldklubChuyển nhượng—
27/08/2021VejleVendsysselChuyển nhượng—
30/06/2017VendsysselVejleChuyển nhượng—
10/07/2013FredericiaVendsysselChuyển nhượng—
31/07/2010Odense BKFredericiaChuyển nhượng—
31/12/2009Odense Boldklub IIOdense BKChuyển nhượng—
31/12/2007Odense BK U19Odense Boldklub IIChuyển nhượng—
31/12/2005Odense BK (Youth)Odense BK U19Chuyển nhượng—
30/06/2005Vejle YouthOdense BK (Youth)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy46
  • Sức mạnh61
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com