
Mads Greve
Hậu vệDEN
37Tuổi
195Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
—Giá trị
Mads Greve là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch DEN.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/2026 | Danish 1st Division | @ Hobro | B 2-3 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 2/2 | — | 6,03 |
| 23/05/2026 | Danish 1st Division | vs Boldklubben af 1893 | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Danish 1st Division | vs Herfolge Boldklub Koge | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Danish 1st Division | @ Aalborg | T 3-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 2/2 | — | 6,73 |
| 01/05/2026 | Danish 1st Division | vs Aarhus Fremad | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Danish 1st Division | @ Boldklubben af 1893 | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Danish 1st Division | vs Hobro | B 0-6 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/20 | 0 | — | — | 5,53 |
| 10/04/2026 | Danish 1st Division | @ Herfolge Boldklub Koge | B 0-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/2 | — | 6,22 |
| 04/04/2026 | Danish 1st Division | vs Aalborg | B 2-5 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/51 | 0 | 1/6 | — | 4,88 |
| 21/03/2026 | Danish 1st Division | vs Hobro | B 0-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/63 | 1 | 6/6 | — | 6,84 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/02/2010 | 20 | 100 nghìn € |
| 02/06/2010 | 20 | 100 nghìn € |
| 31/12/2010 | 21 | 125 nghìn € |
| 03/06/2011 | 21 | 100 nghìn € |
| 17/07/2012 | 22 | 75 nghìn € |
| 24/05/2013 | 23 | 100 nghìn € |
| 26/06/2014 | 24 | 150 nghìn € |
| 17/12/2014 | 25 | 250 nghìn € |
| 01/09/2015 | 25 | 250 nghìn € |
| 24/01/2016 | 26 | 250 nghìn € |
| 11/08/2016 | 26 | 250 nghìn € |
| 11/12/2016 | 27 | 250 nghìn € |
| 20/06/2017 | 27 | 300 nghìn € |
| 17/12/2017 | 28 | 300 nghìn € |
| 06/06/2018 | 28 | 300 nghìn € |
| 20/12/2018 | 29 | 350 nghìn € |
| 07/06/2019 | 29 | 350 nghìn € |
| 21/12/2019 | 30 | 300 nghìn € |
| 30/07/2020 | 30 | 300 nghìn € |
| 22/12/2020 | 31 | 250 nghìn € |
| 03/06/2021 | 31 | 250 nghìn € |
| 05/10/2021 | 32 | 200 nghìn € |
| 27/12/2021 | 32 | 200 nghìn € |
| 19/06/2022 | 32 | 150 nghìn € |
| 21/12/2022 | 33 | 150 nghìn € |
| 25/06/2023 | 33 | 150 nghìn € |
| 20/12/2023 | 34 | 150 nghìn € |
| 17/06/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 08/12/2024 | 35 | 75 nghìn € |
| 06/01/2025 | 35 | — |
| 01/09/2025 | 35 | 25 nghìn € |
| 17/12/2025 | 36 | 25 nghìn € |
| 26/05/2026 | 36 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Middelfart Boldklub | Retired | Tự do | — |
| 06/01/2025 | Vendsyssel | Middelfart Boldklub | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2021 | Vejle | Vendsyssel | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Vendsyssel | Vejle | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2013 | Fredericia | Vendsyssel | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2010 | Odense BK | Fredericia | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Odense Boldklub II | Odense BK | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | Odense BK U19 | Odense Boldklub II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2005 | Odense BK (Youth) | Odense BK U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | Vejle Youth | Odense BK (Youth) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật38
- Tư duy46
- Sức mạnh61
- Thể lực50