
Mads Bomholt là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Rosenborg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
25Đá chính
2.135Phút
2Bàn thắng
5Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1067Phút/bàn
14/43Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 23 | 23 | 1.955 | 2 | 0 | 5 | 43 | 14 | 82% | 44% | 3 | 0 | 6,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.955 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 14/43
- Sút trong vòng cấm
- 20
- Sút ngoài vòng cấm
- 23
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 7
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 18/45
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/33
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 771/933 (82%)
- Chuyền quyết định
- 32
- Tạt bóng chính xác
- 11/36 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/43 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/37
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 17
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 101/229 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 88 / 119
- Bị tước bóng
- 33
- Mất quyền kiểm soát
- 310
- Phạm lỗi
- 43
- Bị phạm lỗi
- 33
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sarpsborg 08 | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 24/29 | 1 | 3/12 | V | 6,61 |
| 10/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sandefjord | H 1-1 | 87 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 36/42 | 2 | 2/5 | — | 6,56 |
| 19/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Kristiansund BK | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 33/41 | 2 | 6/11 | — | 8,20 |
| 12/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Tromso IL | T 5-3 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 38/53 | 1 | 4/11 | — | 6,78 |
| 05/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Ham-Kam | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 45/52 | 3 | 3/7 | — | 6,75 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ FK Bodo/Glimt | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/29 | 1 | 2/7 | — | 5,91 |
| 15/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Viking | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 5 | 3 | 2 | 34/38 | 1 | 5/9 | — | 7,70 |
| 09/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Lillestrom | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5 | 26/30 | 3 | 8/25 | V | 7,70 |
| 03/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Brann | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 32/41 | 3 | 8/10 | — | 6,43 |
| 28/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Fredrikstad | T 4-0 | 90 | 0 | 1 | 4 | 1 | 2 | 45/54 | 2 | 2/7 | — | 7,54 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/06/2024 | 18 | 350 nghìn € |
| 08/12/2024 | 18 | 700 nghìn € |
| 15/06/2025 | 19 | 900 nghìn € |
| 17/12/2025 | 19 | 1,2 triệu € |
| 15/03/2026 | 20 | 1,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 20 | 1,8 triệu € |
| 09/09/2026 | 20 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/01/2026 | Aalborg | Rosenborg | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 30/06/2024 | Aalborg BK U19 | Aalborg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Aalborg BK Youth | Aalborg BK U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật56
- Tư duy56
- Sức mạnh48
- Thể lực44