
Madison là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo AD Confiança.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
381Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Serie C | 2026 | — | 6 | 5 | 381 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Brazilian Serie C · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 381 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/08/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 11/08/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 04/08/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 31/10/2023 | 25 | — |
| 17/04/2024 | 25 | 100 nghìn € |
| 26/11/2024 | 26 | 100 nghìn € |
| 26/06/2025 | 26 | 50 nghìn € |
| 23/11/2025 | 27 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | CA Juventus (SP) | AD Confiança | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Remo - PA | CA Juventus (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 10/04/2025 | ABC Futebol Clube (RN) | Remo - PA | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Brusque FC | ABC Futebol Clube (RN) | Chuyển nhượng | — |
| 26/04/2023 | Portuguesa Desportos | Brusque FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Guarani SP | Portuguesa Desportos | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2022 | AD Confiança | Guarani SP | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2021 | Goias Esporte Clube | AD Confiança | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Goiás Esporte Clube B | Goias Esporte Clube | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2021 | AD Confiança | Goiás Esporte Clube B | Cho mượn | — |
| 02/07/2020 | Goiás Esporte Clube B | AD Confiança | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | FK Senica | Goiás Esporte Clube B | Cho mượn | — |
| 22/07/2019 | Goiás Esporte Clube B | FK Senica | Chuyển nhượng | — |
| 21/04/2019 | Gremio Novorizontino | Goiás Esporte Clube B | Cho mượn | — |
| 31/01/2019 | Goiás Esporte Clube B | Gremio Novorizontino | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật42
- Tư duy52
- Sức mạnh40
- Thể lực36