
Madison Julio là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Guayaquil City.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
19Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 4 | 0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 50% | 0 | 0 | 6,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 19 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/14 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/08/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/2026 | LigaPro Ecuador | vs Deportivo Cuenca | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/04/2026 | LigaPro Ecuador | vs Tecnico Universitario | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/04/2026 | LigaPro Ecuador | @ Libertad Loja | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | LigaPro Ecuador | @ Club Sport Emelec | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | LigaPro Ecuador | @ CD Universidad Católica | B 1-4 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | — | — | 5,89 |
| 24/03/2026 | LigaPro Ecuador | vs Club Leones del Norte | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,50 |
| 19/03/2026 | LigaPro Ecuador | @ Manta FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/07/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/12/2018 | 21 | 150 nghìn € |
| 29/06/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 19/04/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 13/07/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 04/12/2023 | 26 | 450 nghìn € |
| 05/06/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 15/12/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 02/06/2026 | 28 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/12/2026 | Guayaquil City | Liga Dep Universitaria Quito | Cho mượn | — |
| 22/01/2026 | Liga Dep Universitaria Quito | Guayaquil City | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Vinotinto FC | Liga Dep Universitaria Quito | Cho mượn | — |
| 10/06/2025 | Liga Dep Universitaria Quito | Vinotinto FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Tecnico Universitario | Liga Dep Universitaria Quito | Cho mượn | — |
| 05/02/2025 | Liga Dep Universitaria Quito | Tecnico Universitario | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2024 | FK Oleksandria | Liga Dep Universitaria Quito | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2024 | CD El Nacional | FK Oleksandria | Chuyển nhượng | — |
| 08/02/2022 | CD Miguel Iturralde | CD El Nacional | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2021 | Chacaritas FC | CD Miguel Iturralde | Hết hạn mượn | — |
| 28/02/2021 | CD América de Quito | Chacaritas FC | Hết hạn mượn | — |
| 25/07/2020 | Atlético Santo Domingo | CD América de Quito | Hết hạn mượn | — |
| 16/07/2019 | Tecnico Universitario | Atlético Santo Domingo | Hết hạn mượn | — |
| 09/07/2018 | San Antonio FC | Tecnico Universitario | Hết hạn mượn | — |
| 06/07/2018 | CD Clan Juvenil | San Antonio FC | Cho mượn | — |
| 26/02/2018 | San Antonio FC | CD Clan Juvenil | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | — | San Antonio FC | Cho mượn | — |
| 31/07/2017 | San Antonio FC | — | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2017 | CD El Nacional B | San Antonio FC | Cho mượn | — |
| 28/03/2017 | San Antonio FC | CD El Nacional B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật46
- Tư duy46
- Sức mạnh47
- Thể lực36