
Madison Haugen là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Washington Spirit (nữ).
Tiểu sử Madison Haugen
Madison Haugen là hậu vệ thi đấu cho Washington Spirit (nữ), mang quốc tịch United States và hiện 24 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 30/11/2001 và cao 168 cm. Trong mùa 2026, Madison Haugen ra sân 6 trận tại VĐQG Mỹ (nữ) với tổng 28 phút thi đấu. Điểm trung bình của cầu thủ trong mùa 2026 này được ghi nhận ở mức 6,32.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
0Đá chính
28Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 6 | 0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 83% | 33% | 0 | 0 | 6,32 |
| CNCF WCC | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/12 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
CNCF WCC · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Houston Dash (nữ) | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Chicago Red Stars (nữ) | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Boston Legacy (nữ) | B 0-3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 5,84 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Portland Thorns FC (nữ) | T 2-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,29 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Bay FC (nữ) | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Orlando Pride (nữ) | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Angel City FC (nữ) | H 1-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 1/1 | — | 6,65 |
| 09/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs North Carolina Courage (nữ) | B 3-4 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | 0/2 | — | 5,80 |
| 03/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs San Diego Wave (nữ) | B 0-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/1 | — | 6,32 |
| 30/07/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Utah Royals (nữ) | T 1-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 1 | 1/1 | — | 7,04 |